Xe đầu kéo MAN





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 745 392 VND
- ≈ 106 808 USD





MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 725 036 VND
- ≈ 31 833 USD





MAN TGX 18.360 4x2 BLS TGX 18.360 4x2 BLS, Fahrschulausstattung
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 870 069 632 VND
- ≈ 33 062 USD





MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb
123 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 687 283 944 VND
- ≈ 140 116 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.510 4x2 BL TGX 18.510 4x2 BL, Intarder, LED, Navi
70 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 099 164 280 VND
- ≈ 79 768 USD





MAN TGX 18.460 4x2 LLS-U mit MOTORSCHADEN TGX 18.460 4x2 LLS-U, Lowliner, Retarder, MOTORSCHADEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 866 904 VND
- ≈ 10 938 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 414 228 VND
- ≈ 34 291 USD





MAN TGA 26.480 6x4 BL TGA 26.480 6x4 BL, Intarder, SZM/Pritsche
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 934 758 824 VND
- ≈ 35 520 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.460 4x4H BLS TGS 18.460 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 999 448 016 VND
- ≈ 37 979 USD





MAN TGX 18.500 4x2 BLS TGX 18.500 4x2 BLS, Retarder, Nebenantrieb
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 792 612 VND
- ≈ 39 208 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 745 392 VND
- ≈ 106 808 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 745 392 VND
- ≈ 106 808 USD





MAN TGS 33.440 BB 6x4 TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden!
120 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 619 360 292 VND
- ≈ 137 535 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 967 103 420 VND
- ≈ 36 749 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 346 652 VND
- ≈ 26 917 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA TGX 18.470 4x2 BL SA, Navi, LED
61 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 840 407 512 VND
- ≈ 69 935 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.460 4x2 BLS TGX 18.460 4x2 BLS, Navi, Hydraulik
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 258 204 784 VND
- ≈ 47 811 USD




MAN TGX 18.460 4x2 LLS TGX 18.460 4x2 LLS, Retarder, XLX-Fahrerhaus, Hydraulik
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 792 612 VND
- ≈ 39 208 USD




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse, Hydraulik
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 968 268 VND
- ≈ 22 000 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 414 228 VND
- ≈ 34 291 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 351), Hà lan (Khuyến mãi: 282), Bỉ (Khuyến mãi: 201), Ba Lan (Khuyến mãi: 128), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 90)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 077–28 856 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–40 115 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 376–598 |
| Giá, EUR | 6 713–122 876 |
| Năm | 2003–2025 |
| Số dặm km | 4 820–1 130 251 |
| Năm đăng ký | 2005–2025 |






