Xe đầu kéo MAN 2025 Năm





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 923 800 VND
- ≈ 78 233 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 192 331 660 VND
- ≈ 83 955 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 192 331 660 VND
- ≈ 83 955 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 192 331 660 VND
- ≈ 83 955 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 923 800 VND
- ≈ 78 233 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 012 432 400 VND
- ≈ 77 066 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 192 331 660 VND
- ≈ 83 955 USD





MAN TGS 19.440 MAN TGS 22.440 BB 4x2 Euro 2 Export





MAN TGS 22.440 TGS 4X2 NEW! TN Full steel Manual Airco Cruise Control EURO 2
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 820 454 500 VND
- ≈ 108 009 USD





MAN TGX 18.540 4x2 LL SA COMMANDER XT
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 265 746 860 VND
- ≈ 163 357 USD





MAN TGX 26.580 MAN TGX 26.580 6x4 LANGHOLZ EPSILON TZ 17
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 705 058 860 VND
- ≈ 256 770 USD





MAN TGX 26.580 MAN TGX 26.580 6x4 LANGHOLZ EPSILON TZ 17
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 705 058 860 VND
- ≈ 256 770 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 19.440 TGS 22.440 BB 4x2 Euro 2 Export
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 924 125 260 VND
- ≈ 111 979 USD





MAN 35.520 8x4 Fassi F800 RA2.28 OHNE ABSTÜTZÜBERWA.
298 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 086 437 200 VND
- ≈ 347 965 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 097 808 320 VND
- ≈ 80 335 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 169 500 VND
- ≈ 78 817 USD





MAN TGX 18.480
76 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 317 346 400 VND
- ≈ 88 742 USD





MAN TGX 18.520
79 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 433 213 720 VND
- ≈ 93 180 USD





MAN TGS 18.480 4X4 NEW! 4x4 Big-Axle Hydraulic Automatic Euro 6
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 046 090 860 VND
- ≈ 116 650 USD





MAN 8x4 Hydro mit F1150 inkl Jib und Winde Korb
569 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 364 852 300 VND
- ≈ 664 988 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Litva (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 986–12 653 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–598 |
| Giá, EUR | 66 000–569 500 |
| Năm | 2025–2025 |
| Số dặm km | 11–200 000 |
| Năm đăng ký | 2025–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 192 331 660 VND |
| MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units | năm sản xuất: 2025, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9986 kg | 2 058 169 500 VND |
| MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 192 331 660 VND |
| MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR | năm sản xuất: 2025, số dặm: 170000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9996 kg | 2 097 808 320 VND |
| MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units | năm sản xuất: 2025, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9996 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 012 432 400 VND |
| MAN TGS 18.480 4X4 NEW! 4x4 Big-Axle Hydraulic Automatic Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 13 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12653 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 3 046 090 860 VND |
| MAN TGS 33.400 6X4 NEW! Full-Steel Big-Axle Drumbrakes LED Euro 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 192 331 660 VND |
| MAN TGX 18.480 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 150000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 317 346 400 VND |
| MAN TGX 18.540 4x2 LL SA COMMANDER XT | năm sản xuất: 2025, số dặm: 6756 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 539 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 4 265 746 860 VND |
| MAN TGX 26.580 MAN TGX 26.580 6x4 LANGHOLZ EPSILON TZ 17 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 580 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 6 705 058 860 VND |




