Xe đầu kéo MAN 2023 Năm, dầu, hộp số: tự động





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
48 843EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 721 752 VND
- ≈ 56 786 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
48 843EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 721 752 VND
- ≈ 56 786 USD





MAN TGX 18.480 GX ACC
55 800EUR
- ≈ 1 711 051 200 VND
- ≈ 64 875 USD





MAN TGX 18.480 GX ACC
55 900EUR
- ≈ 1 714 117 600 VND
- ≈ 64 991 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
65 460,9EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 007 265 440 VND
- ≈ 76 106,41 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
70 356,79EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 157 396 384 VND
- ≈ 81 798,69 USD





MAN TGX 18.520 4x4H BL SA *RM935876 Euro6 Pritarder ZV
97 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 992 806 400 VND
- ≈ 113 473 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 4 units
53 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 628 258 400 VND
- ≈ 61 736 USD





MAN TGX 18.520 4x2 LL SA
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 4 units
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 137 600 VND
- ≈ 56 271 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
77 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 385 659 200 VND
- ≈ 90 453 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 4 units
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 517 868 000 VND
- ≈ 57 550 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 33.640 + PALFINGER EPSILON CRANE S300L83
106 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 277 981 600 VND
- ≈ 124 286 USD





MAN TGX 18.480 GX Cab, ACC
49 700EUR
- ≈ 1 524 000 800 VND
- ≈ 57 783 USD





MAN 18.580 GX GX
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 093 600 VND
- ≈ 75 455 USD






MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 544 000 VND
- ≈ 53 481 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / E
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 544 000 VND
- ≈ 53 481 USD





MAN TGS 18.400 4x2 BL SA
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 235 405 600 VND
- ≈ 84 756 USD





MAN TGX 18.510 XXL 4x2 - Retarder - Night clima - Full air - Alloy - 2x tank
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 829 600 VND
- ≈ 45 226 USD





MAN TGX 18.510 XXL 4x2 - Retarder - Night clima - Full air - Alloy - 2x tank
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 493 600 VND
- ≈ 46 389 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức(Khuyến mãi: 8), Ba Lan(Khuyến mãi: 5), Hà lan(Khuyến mãi: 5), Luxembourg(Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi(Khuyến mãi: 3)
Technical specifications
| Giá, EUR | 27 000–116 800 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 50–886 849 |
| Năm đăng ký | 2023–2025 |
| Khối hàng, kg | 9 923–13 155 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–26 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–640 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX (TG3) 18.470 4x2 BL SA 2 Kreis Kipphydraulik | năm sản xuất: 2023, số dặm: 118953 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 581 555 200 VND |
| MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU | năm sản xuất: 2023, số dặm: 536000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 410 544 000 VND |
| MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 4 units | năm sản xuất: 2023, số dặm: 350000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 10167 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 517 868 000 VND |
| MAN TGX 18.520 4x2 LL SA ADR | Mới, năm sản xuất: 2023, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 3 553 957 600 VND |
| MAN TGX (TG3) 18.510 4x2 BL SA Standard | năm sản xuất: 2023, số dặm: 37027 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 511 028 000 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 386791 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 157 420 608,56 VND |
| MAN TGX 18.520 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 94536 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 2 296 733 600 VND |
| MAN TGX 18.510 BLS 4X4H+INTARDER+HYDR. | năm sản xuất: 2023, số dặm: 146750 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 540 512 400 VND |
| MAN TGX 18.510 GX | năm sản xuất: 2023, số dặm: 419955 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 548 532 000 VND |
| MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 4 units | năm sản xuất: 2023, số dặm: 350000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 10167 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 484 137 600 VND |







