Xe đầu kéo MAN 2021 Năm





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 562 840 VND
- ≈ 36 268 USD






MAN TGX 18.470 4X2 GM Retarder 2x Tanks Standklima ACC Navi M.O.T.
38 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 035 680 VND
- ≈ 44 113 USD





MAN TGX 18.470 / GM / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 333 640 VND
- ≈ 39 679 USD





MAN TGX 18.510 4X4 Hydrodrive PriTarder Hydraulik Standklima M.O.T.
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 373 493 240 VND
- ≈ 52 186 USD





MAN TGX 18.470
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 861 799 680 VND
- ≈ 32 744 USD





MAN TGX 18.470
44 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 334 592 560 VND
- ≈ 50 707 USD





MAN TGX 18.470 / 2x Tank / Retarder / Euro 6
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 532 700 VND
- ≈ 29 276 USD





MAN TGX 18.470 Mega
-9,1%
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 860 800 VND
- ≈ 31 834 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL/FULL-ADR/EXIII/EU6d/RETARDER
39 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 914 076 VND
- ≈ 45 476 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 510
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 562 840 VND
- ≈ 36 268 USD





MAN TGS 430
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 250 440 VND
- ≈ 26 036 USD





MAN TGX 18.510 VOLLUCHT, 2 WEG HYDRAULIEK, PTO, 8500KG VOORAS, RETARDER, SHOWTRUCK.
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 612 882 040 VND
- ≈ 61 281 USD





MAN TGS 22.510 Sattelzugmaschine 4x4 Euro 6D
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 642 805 640 VND
- ≈ 62 418 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value

Lastbil MAN TGX 26.510 6x2/4 BL SA
3 610EUR
- ≈ 108 024 196 VND
- ≈ 4 104 USD






MAN TGX 18.470 4X2 Retarder 2x Tanks ACC Standklima Navi
38 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 035 680 VND
- ≈ 44 113 USD





MAN TGX 18.470 XXL / LOW DECK / MEGA / 2021 / NEW TACHO
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 479 640 VND
- ≈ 22 625 USD





MAN TGX 18 510 RETARDER - Vol lucht geveerd - nieuwe michelin banden - 2x tank - NIEWSTAAT - wielbasis 3900
32 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 524 640 VND
- ≈ 36 837 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.400 18.470 NAUKA JAZDY STANDARD 4x2 / TGX 18.360 400 510 460 500 TOP STAN / ŚWIEŻO SPROWADZONY
41 217EUR
- ≈ 1 233 361 021 VND
- ≈ 46 861 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U / Retarder / ADR AT
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 670 220 VND
- ≈ 27 229 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 670 220 VND
- ≈ 27 229 USD





MAN TGX 18.510 XXL / 10x Stück Vorhanden
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 868 440 VND
- ≈ 31 720 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 30), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 17), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16), Ba Lan (Khuyến mãi: 15), Đức (Khuyến mãi: 13)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 800–36 263 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–27 547 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–545 |
| Giá, EUR | 19 900–65 950 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 278 000–764 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 350613 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 765 492 400 VND |
| MAN TGX 18.470 BL SA +ADR+INTARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 358861 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 162 531 860 VND |
| MAN TGX 18.470 / GM / NAVI RIO / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 764000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 909 677 440 VND |
| MAN TGX 18.470 / MEGA / LOW DECK / NAVI RIO / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 589000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 939 601 040 VND |
| MAN TGX / 18.510 / E 6 / GX / ACC / MEGA / LOW DECK / I - COOL / RET | năm sản xuất: 2021, số dặm: 410000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 140 089 160 VND |
| MAN TGX / 18.510 / ACC / EURO 6 / GX / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 399000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 184 974 560 VND |
| MAN TGX 18.510 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 676600 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 316 638 400 VND |
| MAN TGX 18.470 4X2 GN Big-Axle Hydraulic | năm sản xuất: 2021, số dặm: 241087 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 11842 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 104 180 840 VND |
| MAN TGX 26.470 6X2 EURO 6 - LIFTING AXLE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 646551 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 135 600 620 VND |
| MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / A | năm sản xuất: 2021, số dặm: 634000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 119 142 640 VND |







