Xe đầu kéo MAN 2020 Năm, dầu





MAN TGX 28.510 HMF 50 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib
209 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 307 479 350 VND
- ≈ 240 233 USD





MAN TGX 470 2020 HYDRAULIKA 4X2 315/80 XLX kabina POLIFT AUTOMAT STANDARD z Niemiec SUPER STAN TGS 470 460 420 430 500 510 400 360 410 18.460
28 407EUR
- ≈ 855 258 071 VND
- ≈ 32 574 USD





MAN TGS 18.500 WMA06SZZ4MP149071 476531 km, 19t, RETARDER, FRIGO
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 843 450 VND
- ≈ 30 387 USD





MAN 18.470 TGX
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 747 935 VND
- ≈ 24 023 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.470 4X2 Mega XLX Retarder 2xTanks ACC Standklima
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 867 020 VND
- ≈ 19 952 USD





MAN TGX 18.510 4X2 Mega XXL 2xTanks Retarder ACC
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 614 188 920 VND
- ≈ 23 392 USD





MAN 18.400 TGS
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 564 470 VND
- ≈ 27 406 USD






MAN 18.400 TGS
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 564 470 VND
- ≈ 27 406 USD



Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN 18.430 TGX
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 855 235 VND
- ≈ 25 170 USD






MAN TGX 18.430
17 000EUR
- ≈ 511 824 100 VND
- ≈ 19 493 USD





MAN TGS 470 18.400 ADR z Niemiec STANDARD 4x2 / TGX 18.360 400 510 460 500 TOP STAN / ŚWIEŻO SPROWADZONY
37 199EUR
- ≈ 1 119 961 452 VND
- ≈ 42 656 USD





MAN TGX 18.470
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 201 281 270 VND
- ≈ 45 753 USD





MAN TGX 18.470
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 261 495 870 VND
- ≈ 48 046 USD





MAN TGX 18.470 XLX Intarder, Navi, 2 Tanks,
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 974 320 VND
- ≈ 21 099 USD





MAN TGX 18.470 XLX Intarder, Navi, 2 Tanks,
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 006 510 VND
- ≈ 21 443 USD





MAN TGX 18.510 2 tanks intarder Top
22 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 683 435 710 VND
- ≈ 26 030 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 637 470 VND
- ≈ 38 873 USD





MAN TGX 18.580 FLLS
11 900EUR
- ≈ 358 276 870 VND
- ≈ 13 645 USD





MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 637 470 VND
- ≈ 38 873 USD

MAN TGX 18.510 XXL BL *Retarder/Standklima/ACC/Navi
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 381 427 VND
- ≈ 28 656 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 23), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 21), Đức (Khuyến mãi: 14), Bỉ (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 926–22 940 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–1 480 |
| Giá, EUR | 17 000–149 800 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 168 358–806 000 |
| Năm đăng ký | 2020–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.430 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 731744 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 19000 kg | 511 824 100 VND |
| MAN TGX 18.510 LLS-U/Stand-AC/LGS/MDS/ACC/EU6d/ | năm sản xuất: 2020, số dặm: 475730 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 48000 kg | 782 759 692 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 548000 km, công suất đầu ra: 470 mã lực | 809 886 370 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2020, số dặm: 489500 km, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 557 286 123 VND |
| MAN TGX 26.510 6X2 EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 768971 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 895 692 175 VND |
| MAN 18.470 TGX | năm sản xuất: 2020, số dặm: 985749 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 11449 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 630 747 935 VND |
| MAN TGX 41.640 8x4/4 BBS Euro 6 D, Schwerlast 250t W | năm sản xuất: 2020, số dặm: 76270 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 640 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 7 797 790 700 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 611535 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 960 422 870 VND |
| MAN TGX 18.470 4X2 Mega XLX Retarder 2xTanks ACC Standklima | năm sản xuất: 2020, số dặm: 651504 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 523 867 020 VND |
| MAN TGX 18.510 XXL BL *Retarder/Standklima/ACC/Navi | năm sản xuất: 2020, số dặm: 585000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 752 381 427 VND |







