Xe đầu kéo MAN 2020 Năm, hộp số: tự động





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 935 050 VND
- ≈ 34 639 USD






MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 933 050 VND
- ≈ 39 273 USD





MAN TGX 33.510 / 6X4 / HYDRAULICS / !!ONLY:335411 KM!! / ACC / LWDS / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 430 426 550 VND
- ≈ 54 334 USD





MAN TGS 470 18.400 ADR z Niemiec STANDARD 4x2 / TGX 18.360 400 510 460 500 TOP STAN / ŚWIEŻO SPROWADZONY
36 672EUR
- ≈ 1 118 477 664 VND
- ≈ 42 485 USD





MAN TGX 18.430
17 000EUR
- ≈ 518 491 500 VND
- ≈ 19 694 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 470
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 438 550 VND
- ≈ 26 530 USD





MAN 26.500 TGX XXL 6X2 LLS 451TKM
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 913 460 025 VND
- ≈ 34 697 USD






MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 860 469 500 VND
- ≈ 70 669 USD





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 935 050 VND
- ≈ 34 639 USD






MAN TGX 18.470 4X2 Mega XXL ACC 2x Tank
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 941 050 VND
- ≈ 20 737 USD





MAN 18.430 TGS
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 939 050 VND
- ≈ 25 371 USD






MAN TGX 18.510 4x4 HYDRODRIVE
38 844EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 184 722 578 VND
- ≈ 45 001 USD





MAN TGX 18.470 XXL Hydraulic Standairco Leder Alcoa EURO 6D NL Truck APK/TUV 01/2027
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 235 750 VND
- ≈ 33 017 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 / LOW DECK / MEGA / REGULOWANE SIODŁO / 2020 ROK / NAVI
23 306EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 821 347 VND
- ≈ 27 000 USD





MAN TGX 18.510 / GX / MEGA / RETARDER / NAVI / LOW DECK
30 369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 926 239 315 VND
- ≈ 35 183 USD





MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁY NA PODUSZKACH / OPONY 100% / SKÓRY / NAVI
30 369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 926 239 315 VND
- ≈ 35 183 USD





MAN TGX 18. 430 / XLX / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / NAVI
29 427EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 508 786 VND
- ≈ 34 091 USD





MAN TGS 18,430 BL Nebenantrieb PTO, Alu,
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 686 300 VND
- ≈ 31 743 USD





MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km
59 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 570 400 VND
- ≈ 68 584 USD





MAN TGS 18.470, EURO 6, RETARDER, NAVIGATION, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, FULL ADR
24 000EUR
- ≈ 731 988 000 VND
- ≈ 27 804 USD





MAN TGX 510
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 235 750 VND
- ≈ 33 017 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 26), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 14), Đức (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 924–22 940 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–677 |
| Giá, EUR | 17 900–74 900 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 168 358–806 000 |
| Năm đăng ký | 2020–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.510 4x2 - Lowdeck - Custom interior - Full air - Night clima - Euro 6 - Alloy wheels | năm sản xuất: 2020, số dặm: 659763 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 606 940 050 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 GM Retarder Hydraulik 2xTanks Alcoa's ACC Navi Standklima | năm sản xuất: 2020, số dặm: 506962 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 10087 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 988 183 800 VND |
| MAN TGS 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 241000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 052 232 750 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS+HYDR. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 793320 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 724 363 125 VND |
| MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 670 684 005 VND |
| MAN TGX 26.510 TGX 6X2 XXL Retarder Lift+Lenkachse Alcoa's Standklima Xenon ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 527226 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 003 433 550 VND |
| MAN TGX 26.510 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 768971 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 907 360 125 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS+KIPHYDR. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 521004 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 727 413 075 VND |
| MAN TGX 18 470 EURO 6d, Retarder, Standairco, ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 638000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 698 438 550 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 Mega XXL Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima | năm sản xuất: 2020, số dặm: 680519 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 10216 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 606 940 050 VND |





