Xe đầu kéo MAN 2019 Năm





MAN 18.500 TGX FLS 4x2 XXL 2x TANK
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 712 880 VND
- ≈ 25 366 USD






MAN 18.500 TGX INTARDER FULL AIR
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 438 840 VND
- ≈ 26 582 USD






MAN TGS 18.460L 4x4 Hydrodrive
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 861 133 200 VND
- ≈ 33 011 USD





MAN TGX 18.460 4X2 EURO 6 ADR SKIRTS ALCOA TÜV TILL 11-2026


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.460 4X BLS | Intarder | Kompresor | PTO
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 691 928 080 VND
- ≈ 26 525 USD





MAN TGX 18 460 XLX+ Retarter
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 744 480 VND
- ≈ 20 154 USD





MAN TGX 18.430 4X2 NL-Truck XLX Standklima ACC PTO
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 712 880 VND
- ≈ 25 366 USD





MAN TGX 18.430 4X2 NL-Truck XLX Standklima ACC PTO
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 605 280 VND
- ≈ 24 787 USD





MAN TGX 18.500
24 878EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 693 745 VND
- ≈ 28 816 USD





MAN TGX 18.460 XLX 2X Tank 556.071KM!
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 282 480 VND
- ≈ 23 050 USD





MAN TGS 18.460 / 4x4 / HYDRODRIVE / HYDRAULIKA / NAVI RIO / SPROWADZONY
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 510 480 VND
- ≈ 40 424 USD





MAN TGX 18.420 (450000 Km)
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 057 200 VND
- ≈ 27 220 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

MAN TGX 18.500 XXL, EURO 6, LOW DECK, RETARDER
18 400EUR
- ≈ 555 959 680 VND
- ≈ 21 312 USD





MAN TGX 18.500 4X2 XXL Retarder 2x Tanks
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 959 680 VND
- ≈ 21 312 USD





MAN TGX 18.510
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 497 680 VND
- ≈ 24 208 USD





MAN TGX 18.470 4x2 //Mega// 2 heights 5th wheel
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 905 200 VND
- ≈ 15 637 USD





MAN TGX 18.500 4X2 XXL Retarder 2xTanks Alcoa
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 636 880 VND
- ≈ 19 575 USD





MAN TGX 18.500 4X2 XXL Retarder 2xTanks
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 959 680 VND
- ≈ 21 312 USD





MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / I- PARK COOL / RETARDER / PEŁNY ADR /
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 896 480 VND
- ≈ 31 737 USD





MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / RETARDER / PEŁNY ADR / EURO 6
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 782 573 680 VND
- ≈ 29 999 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 45), Hà lan (Khuyến mãi: 20), Bỉ (Khuyến mãi: 16), Ba Lan (Khuyến mãi: 15), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 527–19 623 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–40 590 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–640 |
| Giá, EUR | 13 500–69 000 |
| Năm | 2019–2019 |
| Số dặm km | 100 000–899 000 |
| Năm đăng ký | 2019–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.500 4X2 LLS-U / 2 Tanks / Xenon | năm sản xuất: 2019, số dặm: 646994 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 513 658 400 VND |
| MAN TGX 18.500 XXL, Intarder Navi, Standklma, 48 Tonnen | năm sản xuất: 2019, số dặm: 606025 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9931 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 477 400 160 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS+HYDR. | năm sản xuất: 2019, số dặm: 793320 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 678 331 240 VND |
| MAN TGX 18.510 Lowliner | năm sản xuất: 2019, số dặm: 805434 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9806 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 589 196 400 VND |
| MAN TGX 18.430 4x2, E6, Retarder, 2x | năm sản xuất: 2019, số dặm: 575600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 586 174 880 VND |
| MAN TGX 18.460 4x2 LLS-U / Retarder / 2 Tanks | năm sản xuất: 2019, số dặm: 676370 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 498 550 800 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 497390 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9902 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 204 136 150 VND |
| MAN 18.510 TGX SZM + Kipperpumpe 4x2 ADR Ausführung | năm sản xuất: 2019, số dặm: 359687 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9839 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 900 412 960 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 Retarder Hydraulic Navi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 581847 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 12300 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 752 358 480 VND |
| MAN TGX 18.460 XXL / E6 / STANDARD / RETARDER + NACZEPA KRONE / ZEST | năm sản xuất: 2019, số dặm: 645000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 072 639 600 VND |






