Xe đầu kéo MAN 2018 Năm, Euro 6, hộp số: tự động





MAN TGX 18.420 (eigengewicht 6939Kg) MAN TGX 18.420 (Eigengewicht 6939 kg)
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 429 150 VND
- ≈ 24 965 USD





MAN 18.460 TGX
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 142 595 VND
- ≈ 17 359 USD






MAN TGX 18.500 4x2 LL *XLX
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 764 900 VND
- ≈ 33 674 USD





MAN TGX 480
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 191 790 VND
- ≈ 18 463 USD





MAN TGX TGX 18.420 4X2 BLS XXL / 2X TANK / 680TKM / NL-TRUCK
14 299EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 236 251 VND
- ≈ 16 603 USD





MAN TGX18.460 EURO 6 MEGA/lowdeck NEW TACHO RETARDER
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 070 050 VND
- ≈ 12 192 USD





MAN TGX18.460 EURO 6 MEGA/lowdeck NEW TACHO RETARDER
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 301 290 VND
- ≈ 12 657 USD





MAN TGS 24.420 6X2 NL TRUCK
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 272 950 VND
- ≈ 22 643 USD





MAN TGS 18.460 - Année 2018 - 210000kms
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 528 905 000 VND
- ≈ 58 060 USD





MAN TGX 18.460 XLX Euro 6 Full Spoiler 2 Tank
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 026 975 VND
- ≈ 17 127 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.460 XLX, Euro 6, Intarder
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 746 540 VND
- ≈ 15 560 USD





MAN TGX 26.460 6x2 tractor unit 666.000km
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 816 590 VND
- ≈ 27 752 USD





MAN TGX 26.460 6x2 tractor unit 674.600km
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 816 590 VND
- ≈ 27 752 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 486 960 VND
- ≈ 25 081 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 549 745 VND
- ≈ 43 767 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 486 960 VND
- ≈ 25 081 USD





MAN TGS 18.420/470 4x2 BL TGS 18.420/470 4x2 BL, Navi
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 720 181 VND
- ≈ 52 546 USD





MAN TGX 18.420 4x2 BLS TGX 18.420 4X2 BLS, Retarder
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 921 379 309 VND
- ≈ 34 989 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 486 960 VND
- ≈ 25 081 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 486 960 VND
- ≈ 25 081 USD





MAN TGX 18.360 XLX Side Skirts 2 Tanks NL Truck Smarttacho 2
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 457 490 VND
- ≈ 14 979 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 34), Đức (Khuyến mãi: 32), Hà lan (Khuyến mãi: 31), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Pháp (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 671–19 758 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 419–507 |
| Giá, EUR | 9 400–54 881 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 230 399–866 400 |
| Năm đăng ký | 2018–2019 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 18.500 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 366000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 868 418 040 VND |
| MAN 18.420 TGX 4x2. Spoiler, Intarder, Alu-Felgen | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 513 712 080 VND |
| MAN TGX 26.500 XXL 6X2 SMART TACHO NL TRUCK 20X IN STOCK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 772439 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 688 007 250 VND |
| MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 572000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 569 241 909 VND |
| MAN TGS 18.460 4X2 L Retarder Hydraulik Alcoa’s | năm sản xuất: 2018, số dặm: 230399 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11957 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 898 996 140 VND |
| MAN TGX 460 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 721134 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11431 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 425 035 590 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2018, số dặm: 729713 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 363 879 390 VND |
| MAN TGX 18.460 XXL / Euro 6 / Standard / Automatic / Retarder | năm sản xuất: 2018, số dặm: 645000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 709 411 920 VND |
| MAN TGX18.460 EURO 6 MEGA/lowdeck NEW TACHO RETARDER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 903800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 321 070 050 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2018, số dặm: 437200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9892 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 152 549 745 VND |






