Xe đầu kéo MAN 2016 Năm, 4x2, 2





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
17 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 026 829 VND
- ≈ 19 806 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
17 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 026 829 VND
- ≈ 19 806 USD





MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
21 029EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 645 291 688 VND
- ≈ 24 483 USD





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
23 392EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 717 802 233 VND
- ≈ 27 234 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX18.440 / MEGA / NL TRUCK / TUV:12-02-2026 / DOUBLE TANK / PARKCOOL / ACC / LWDS / FRIDGE / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2016
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 161 020 VND
- ≈ 13 854 USD





MAN TGX18.400 / AUTOMATIC / DOUBLE TANK / ENGINE PROBLEMS / EURO-6 / 2016
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 829 300 VND
- ≈ 9 896 USD





MAN TGX 18,440 XLX Intarder, Hydraulik, TÜV 02/2026
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 875 520 VND
- ≈ 16 765 USD





MAN TGX 18.400 BLS, 4x2, Hydraulik, Automatik, Tüv
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 149 840 VND
- ≈ 17 231 USD





MAN TGX 18.400
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 656 676 120 VND
- ≈ 24 915 USD





MAN TGX18.440 XLX
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 417 820 VND
- ≈ 9 197 USD





MAN TGX 18.440 TGX FSA XLX 4x2 BLS
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 781 410 VND
- ≈ 19 152 USD

MAN TGX 18.440 XLX BL *Retarder/ADR/Hydr./Standklima
6 090EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 186 876 522 VND
- ≈ 7 090 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / E
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 773 400 VND
- ≈ 26 778 USD





MAN 18.440 TGX XLX
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 066 910 VND
- ≈ 16 241 USD






MAN TGX 18.440 Top Zustand Reifen 70 % grossesHaus
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 818 120 VND
- ≈ 13 272 USD




MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 076 420 VND
- ≈ 28 990 USD





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKC
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 767 145 000 VND
- ≈ 29 107 USD





MAN TGX 18.440
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 733 520 VND
- ≈ 28 408 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 618 720 VND
- ≈ 21 422 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 618 720 VND
- ≈ 21 422 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 21), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 4)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 9 680–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 10 432–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–560 |
| Giá, EUR | 6 490–34 800 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 416 297–1 117 545 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN 18.400 TGX Flachdach Retarder, Klima, 1 Bett, Kühlschrank | năm sản xuất: 2016, số dặm: 974000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 10693 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 458 752 710 VND |
| MAN 18.480 TGS | năm sản xuất: 2016, số dặm: 795526 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12875 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 428 066 910 VND |
| MAN TGX18.400 / AUTOMATIC / DOUBLE TANK / ENGINE PROBLEMS / EURO-6 / 2016 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 708643 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 18000 kg, tổng trọng lượng: 10432 kg | 260 829 300 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 899000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 598 373 100 VND |
| MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / E | năm sản xuất: 2016, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 705 773 400 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor 3x vorhanden, sehr sauber, | năm sản xuất: 2016, số dặm: 569000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11571 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 520 124 310 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor sehr sauber, 8x baugleich | năm sản xuất: 2016, số dặm: 495330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11601 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 520 124 310 VND |
| MAN TGX 18,440 XLX Intarder, Hydraulik, TÜV 02/2026 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 597977 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 441 875 520 VND |
| MAN TGX 18.440 4x2 XLX Euro6A - Dubbele Tanks - Navi - SMARTTacho V2 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 879640 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11246 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 397 381 110 VND |
| MAN TGX 18-480 XXL | năm sản xuất: 2016, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 506 315 700 VND |




