Xe đầu kéo MAN 2016 Năm, 4x2





MAN TGX 18.460 4X2 BLS





MAN TGX 18.460 XXL BL*Retarder/ACC/Standklima/2xTank
6 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 198 451 869 VND
- ≈ 7 536 USD





MAN TGX 18.480 FSA / 4x2 LLS-U
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 457 490 VND
- ≈ 14 979 USD





MAN TGX18.400 / AUTOMATIC / DOUBLE TANK / ENGINE PROBLEMS / EURO-6 / 2016
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 913 850 VND
- ≈ 9 870 USD





MAN TGX18.440 / MEGA / NL TRUCK / TUV:12-02-2026 / DOUBLE TANK / PARKCOOL / ACC / LWDS / FRIDGE / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2016
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 723 190 VND
- ≈ 11 495 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
20 954EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 733 507 VND
- ≈ 24 331 USD





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
23 309EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 744 932 VND
- ≈ 27 066 USD





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
16 952EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 359 951 VND
- ≈ 19 684 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
16 952EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 359 951 VND
- ≈ 19 684 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 410 790 VND
- ≈ 6 851 USD





MAN TGX 18.440 4X2 XXL Retarder 2xTanks
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 821 580 VND
- ≈ 13 702 USD





MAN TGX 480
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 035 590 VND
- ≈ 16 140 USD





MAN TGX 18.440
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 272 950 VND
- ≈ 22 643 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.440 + PTO + RETARDER + DOUBLE TANK + EURO 6





MAN TGX 18.440 XLX
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 209 519 VND
- ≈ 15 083 USD





MAN TGX18.440 XLX
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 566 990 VND
- ≈ 9 173 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 566 990 VND
- ≈ 9 173 USD





MAN TGX 18.400 BLS, 4x2, Hydraulik, Automatik, Tüv
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 555 880 VND
- ≈ 17 185 USD





MAN TGX 18.440 TGX FSA XLX 4x2 BLS
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 009 745 VND
- ≈ 19 101 USD

MAN TGX 18.440 XLX BL *Retarder/ADR/Hydr./Standklima
6 090EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 186 220 629 VND
- ≈ 7 071 USD





MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / E
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 296 300 VND
- ≈ 26 707 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 22), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 680–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–519 |
| Giá, EUR | 6 090–34 800 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 450 000–1 099 346 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.480/RETARDER/ | năm sản xuất: 2016, số dặm: 982346 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 504 538 650 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 699000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực | 746 105 640 VND |
| MAN TGX 18.520 E6 XXL D38 Retarder 2 Tank | năm sản xuất: 2016, số dặm: 580505 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 064 117 880 VND |
| MAN TGX 18.440 XLX BLS + INTARDER | năm sản xuất: 2016, số dặm: 749838 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 380 697 345 VND |
| MAN TGS 18.440 PTO für Kompressor, Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 687000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10825 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 518 298 795 VND |
| MAN TGX 18.440 Top Zustand Reifen 70 % grossesHaus | Mới, năm sản xuất: 2016, số dặm: 839000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 348 590 340 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 554000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 562 637 040 VND |
| MAN TGX 19.480 Euro6 Trekker | năm sản xuất: 2016, số dặm: 501400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11519 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 764 452 500 VND |
| MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 463000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 712 744 932 VND |
| MAN TGX 18-480 XXL | năm sản xuất: 2016, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 504 538 650 VND |







