Xe đầu kéo MAN 2016 Năm, 2





MAN TGX 18.440 Top Zustand Reifen 70 % grossesHaus
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 540 360 VND
- ≈ 13 028 USD




MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 180 260 VND
- ≈ 28 457 USD

MAN TGX 18.440 XLX EfficientLine BL 4x2
8 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 255 102 426 VND
- ≈ 9 703 USD

MAN TGX 18.440 XLX EfficientLine BL 4x2 *MY2017
9 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 285 149 826 VND
- ≈ 10 846 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.480, RETARDER, KIPPHYDRAULIK
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 625 680 VND
- ≈ 15 086 USD





MAN TGS 18. 400 / XLX / EURO 6
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





MAN TGX 18. 400
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 824 760 VND
- ≈ 19 886 USD





MAN TGX 18.440 XL NL TRUCK
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 521 400 VND
- ≈ 12 571 USD





MAN TGX 18-480 XXL NL TRUCK
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 639 900 VND
- ≈ 15 429 USD





MAN TGX 18.400 XL
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 521 400 VND
- ≈ 12 571 USD





MAN TGX 18.440 4X2 XLX Mega 2xTanks Full-Air
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 282 445 560 VND
- ≈ 10 743 USD





MAN TGX 18.460 XXL BL*Retarder/ACC/Standklima/2xTank
6 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 007 626 VND
- ≈ 7 417 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX18.440 / MEGA / NL TRUCK / TUV:12-02-2026 / DOUBLE TANK / PARKCOOL / ACC / LWDS / FRIDGE / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2016
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 469 260 VND
- ≈ 11 314 USD





MAN TGX18.400 / AUTOMATIC / DOUBLE TANK / ENGINE PROBLEMS / EURO-6 / 2016
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 402 900 VND
- ≈ 9 714 USD





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 706 113 900 VND
- ≈ 26 857 USD





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 019 100 VND
- ≈ 24 572 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD





MAN TGX 18.440 + PTO + RETARDER + DOUBLE TANK + EURO 6





MAN TGX18.440 XLX
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 374 460 VND
- ≈ 9 028 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 22), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 680–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–519 |
| Giá, EUR | 6 490–38 000 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 416 297–1 117 545 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.440 Top Zustand Reifen 70 % grossesHaus | Mới, năm sản xuất: 2016, số dặm: 839000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 342 540 360 VND |
| MAN TGX 18.440 XLX EfficientLine BL 4x2 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1093000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 255 102 426 VND |
| MAN TGX 18.440 XLX EfficientLine BL 4x2 *MY2017 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1134000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 285 149 826 VND |
| MAN TGX 18.560 4x2 BLS Euro 6 HS Schoch Edition 2016 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 416297 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 560 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 349 128 260 VND |
| MAN TGX 440 ADR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 625000 km, công suất đầu ra: 440 mã lực | 581 537 379 VND |
| MAN TGX 18.360 4x2 LL, XLX-Fahrerhaus | năm sản xuất: 2016, số dặm: 693655 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 9680 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 597 943 260 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 507 801 060 VND |
| MAN TGX 18.440 4X2 XLX Mega 2xTanks Full-Air | năm sản xuất: 2016, số dặm: 710535 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10791 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 282 445 560 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor deutsches Fahrzeug | năm sản xuất: 2016, số dặm: 515000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11576 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 509 303 430 VND |
| MAN TGX 18.480, RETARDER, KIPPHYDRAULIK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 827632 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 396 625 680 VND |






