Xe đầu kéo MAN 2015 Năm, điều hòa không khí





MAN TGX 18.400 LL / HEFSCHOTEL /





MAN TGX 18.560 4X2 XXL Retarder Full-Air 2x Tanks Standklima ACC Navi Alcoa's
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 024 880 VND
- ≈ 19 368 USD





MAN TGX 18.400 LL / HEFSCHOTEL /





MAN TGS 18.440 Tractor Unit / Leaf/Air Suspension / ADR / Navigation
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 905 240 VND
- ≈ 18 907 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.400 XLX / 929 dkm / Tacho V2 / Full Spoilers / APK TUV 07-26
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 931 180 VND
- ≈ 11 298 USD





MAN TGS 18.400 SZM Retarder Euro 6 ADR
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 841 450 VND
- ≈ 10 952 USD





MAN TGX 18.480 4x2 ZF Retarder + Standkachel
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





MAN TGX 18 440 EURO 6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX TGX 18.440 XXL / Retarder / Night airco / Smart tacho / APK 3-2027
10 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 229 890 VND
- ≈ 12 565 USD





MAN TGS 26.440*Sattelzugmaschine + KRAN/FUNK * 6x6
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 029 520 900 VND
- ≈ 229 423 USD





MAN TGX 18.400 TGX 18 400 NL TRUCK
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 841 450 VND
- ≈ 10 952 USD





MAN TGX 18.480 Euro 6, 4x2, Mega SZM
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD





MAN 18.400 TGS DAY CAB 265TKM
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 719 295 VND
- ≈ 20 117 USD






MAN TGS 18.400 Kompressor Gardner-Denver Alcoa NL Truck
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 715 325 VND
- ≈ 12 393 USD





MAN TGS 18. 440 / NISKA KABINA / EURO 6
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 281 100 VND
- ≈ 24 210 USD





MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK + KRONE MEGA MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK + KRONE MEGA MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD





MAN TGX 18.440 4X2 EURO 6
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 476 045 VND
- ≈ 11 471 USD





MAN TGX 18.440 Hydraulik
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 20), Đức (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Séc (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 225–23 108 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–560 |
| Giá, EUR | 8 500–45 900 |
| Năm | 2015–2015 |
| Số dặm km | 88 400–1 140 443 |
| Năm đăng ký | 2015–2015 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK + KRONE MEGA MAN TGX 18.480 LLS-U, LOWDECK | năm sản xuất: 2015, số dặm: 936731 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 299 961 090 VND |
| MAN 18.400 TGS DAY CAB 265TKM | năm sản xuất: 2015, số dặm: 263796 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11669 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 528 719 295 VND |
| MAN TGX 18 440 XXL Retarder 730tkm 2xTank | năm sản xuất: 2015, số dặm: 733000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực | 390 858 390 VND |
| MAN TGX 18.560 4X2 XXL Retarder Full-Air 2x Tanks Standklima ACC Navi Alcoa's | năm sản xuất: 2015, số dặm: 876768 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 560 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 509 024 880 VND |
| MAN TGX 18.440, Hydraulik, Intarder, Standklima, | năm sản xuất: 2015, số dặm: 839609 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 12825 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 357 529 380 VND |
| MAN TGS 18.440 FSA / 4x2 BLS Kipphydraulik | năm sản xuất: 2015, số dặm: 930000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 454 456 200 VND |
| MAN TGS 18. 440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 285000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 681 729 750 VND |
| MAN TGX TGX 18.440 XXL / Retarder / Night airco / Smart tacho / APK 3-2027 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1026957 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 12425 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 330 229 890 VND |
| MAN TGX 18 400 EURO 6, Standairco | năm sản xuất: 2015, số dặm: 999500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực | 269 661 990 VND |
| MAN 26.540 TGX/6x4/540 PS/Kran Epsilon/Blattfederung | năm sản xuất: 2015, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 084 707 780 VND |







