Xe đầu kéo MAN TGX hộp số: số sàn





MAN TGX 18.440 XLX, Manual, Euro 5
10 500EUR
- ≈ 314 282 850 VND
- ≈ 11 948 USD





MAN TGX18.440 4X2 BLS
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 119 726 800 VND
- ≈ 4 552 USD





MAN TGX 18.440
8 000EUR
- ≈ 239 453 600 VND
- ≈ 9 104 USD





MAN TGX18.460
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 975 500 VND
- ≈ 17 070 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18. 440
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 289 680 VND
- ≈ 11 835 USD





MAN TGX 18.460 XXL
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 607 883 VND
- ≈ 18 196 USD





MAN TGX 18.440 XLX
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 812 783 VND
- ≈ 14 782 USD





MAN TGX 18.460
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 292 500 VND
- ≈ 28 449 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 33.480 6X4 BELGIUM TRUCK
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 780 250 VND
- ≈ 36 985 USD





MAN TGX 18.360 Euro5 manuaalivaihteisto
10 900EUR
- ≈ 326 255 530 VND
- ≈ 12 404 USD





MAN TGX 18.440 4x2 LLS-U TGX 18.440 4x2 LLS-U, Hydraulik, Low Liner, XXL Kabine
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 313 388 VND
- ≈ 20 770 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 880 692 VND
- ≈ 37 977 USD





MAN TGX 18.400 Hydraulic ZF Manual NL Truck
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 187 230 VND
- ≈ 13 542 USD





MAN TGX 18.440 + EURO 5 + MANUAL
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 683 815 VND
- ≈ 13 599 USD





MAN TGX 18.400 Manual /Intarder / Euro 5 / New Tacho 2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 820 415 VND
- ≈ 11 323 USD





MAN TGX 18.480
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 419 450 VND
- ≈ 9 673 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 972 499 030 VND
- ≈ 74 994 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 972 499 030 VND
- ≈ 74 994 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK
79 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 385 556 490 VND
- ≈ 90 698 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK
79 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 385 556 490 VND
- ≈ 90 698 USD
Xe đầu kéo MAN TGX: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 9), Đức (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 110–160 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–160 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–640 |
| Giá, EUR | 6 500–79 700 |
| Năm | 2008–2017 |
| Số dặm km | 270 300–1 273 383 |
| Năm đăng ký | 2008–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX
| MAN TGX 18.480 | số dặm: 1268813 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 254 419 450 VND |
| MAN TGX 18.480 XLX Schaltgetriebe, EEV | năm sản xuất: 2013, số dặm: 906345 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 652 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 266 392 130 VND |
| MAN TGX 18.440 4x2 LLS-U, Hydraulik, Low Liner, XXL | năm sản xuất: 2011, số dặm: 843092 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 445 982 330 VND |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK | năm sản xuất: 2012, số dặm: 867000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 385 556 490 VND |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK | năm sản xuất: 2012, số dặm: 867000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 385 556 490 VND |
| MAN TGX 28.480 Sattelzugmaschine + HMF 2120 K5/FUNK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 430000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 002 430 730 VND |
| MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM | năm sản xuất: 2013, số dặm: 567425 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 8110 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 998 880 692 VND |
| MAN TGX 33.480 6X4 BELGIUM TRUCK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 552643 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 972 780 250 VND |
| MAN 18.440 TGX | năm sản xuất: 2013, số dặm: 806352 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 10180 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 297 820 415 VND |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK | năm sản xuất: 2009, số dặm: 761000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 972 499 030 VND |







