Xe đầu kéo MAN TGX dầu





MAN TGX 18.460 AG Mega
-9,2%
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 990 490 VND
- ≈ 11 492 USD





MAN TGX 18.460 AG Mega
-9,2%
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 990 490 VND
- ≈ 11 492 USD





MAN TGX 26 510 6X2/2 BL Pusher - PTO - EURO 6 D - CLEAN TRUCK
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 672 090 VND
- ≈ 30 066 USD





MAN TGX 26 470 BL 6x2/2 TG3 - 2x Bed - LED LAMPEN - schuifschotel
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 976 302 690 VND
- ≈ 37 031 USD





MAN TGX 18.460 4X2 BLS HIDRAULIKA
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 773 950 VND
- ≈ 16 832 USD





MAN TGX 18.460 4X2 BLS HIDRAULIKA
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 773 950 VND
- ≈ 16 832 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.510 4x4 HYDRODRIVE
38 911EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 190 875 046 VND
- ≈ 45 169 USD





MAN TGX 18.440 Low Deck XLX EURO 6 Retarder SUPER STAN!!!
12 967EUR
- ≈ 396 856 331 VND
- ≈ 15 052 USD





MAN TGX 18.440 Euro 6 Park Cooling 2X Tanks Holland-Truck
8 950EUR
- ≈ 273 915 645 VND
- ≈ 10 389 USD





MAN TGX 18.400 Euro 6 ciągnik siodłowy
15 093EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 922 774 VND
- ≈ 17 520 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 070 160 VND
- ≈ 25 074 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 567 429 VND
- ≈ 43 754 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 070 160 VND
- ≈ 25 074 USD





MAN TGX 33.510 6x4 BL SA TGX 33.510 6x4 BL SA, Retarder, GX-Fahrerhaus
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 872 349 845 VND
- ≈ 108 948 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 070 160 VND
- ≈ 25 074 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 353 397 VND
- ≈ 38 739 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 070 160 VND
- ≈ 25 074 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA TGX 18.470 4x2 BL SA, Navi, LED
61 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 744 605 VND
- ≈ 71 336 USD





MAN TGX 18.460 4x2 BLS TGX 18.460 4x2 BLS, Navi, Hydraulik
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 285 781 461 VND
- ≈ 48 769 USD





MAN TGX 26.500 6X2/4 BLS TGX 26.500 6X2/4 BLS, Intarder, Vorlauflenk-/lift, Standklima, XXL-Fahrerhaus
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 567 429 VND
- ≈ 43 754 USD




MAN TGX 18.460 4x2 LLS TGX 18.460 4x2 LLS, Retarder, XLX-Fahrerhaus, Hydraulik
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 406 905 VND
- ≈ 39 993 USD
Xe đầu kéo MAN TGX Market Snapshot
Main locations to buy
Hà lan (Khuyến mãi: 191), Đức (Khuyến mãi: 186), Bỉ (Khuyến mãi: 128), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 58), Pháp (Khuyến mãi: 58)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 9 680–23 173 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–907 |
| Giá, EUR | 7 992–105 840 |
| Năm | 2010–2024 |
| Số dặm km | 46 042–1 113 442 |
| Năm đăng ký | 2010–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX
| MAN TGX 18.430 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 731744 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 19000 kg | 550 891 800 VND |
| MAN TGX 18.470 BLS + INTARDER | năm sản xuất: 2020, số dặm: 440805 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 820 216 680 VND |
| MAN TGX 26.510 TGX 6X2 XXL Retarder Lift+Lenkachse Alcoa's Standklima Xenon ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 527226 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 006 907 790 VND |
| MAN TGX 18.460 4x2 LLS TGX 18.460 4x2 LLS, Retarder, XLX-Fahrerhaus, Hydraulik | số dặm: 401000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 10318 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 054 406 905 VND |
| MAN TGX 18.460 4X2 BLS/Retarder/Kompressor defekt | năm sản xuất: 2019, số dặm: 749794 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 474 379 050 VND |
| MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik | số dặm: 363500 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 9693 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 517 156 017 VND |
| MAN TGX 18.400 Manual /Intarder / Euro 5 / New Tacho 2 | năm sản xuất: 2008, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 304 520 745 VND |
| MAN TGX 33.510 / 6X4 / HYDRAULICS / !!ONLY:335411 KM!! / ACC / LWDS / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 335411 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 16260 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 435 379 190 VND |
| MAN TGX 18.500 4x2 BLS TGX 18.500 4x2 BLS, Retarder, Nebenantrieb | số dặm: 661485 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10125 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 054 406 905 VND |
| MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik | số dặm: 266300 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10179 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 145 172 669 VND |






