Xe đầu kéo MAN TGX từ Litva 4x2
MAN TGX 18.500





MAN TGX 18.500 BLS
1 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 083 245 VND
- ≈ 2 248 USD





MAN TGX18.440BLS
1 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 508 470 VND
- ≈ 1 959 USD





MAN TGX18.440BLS
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 63 628 110 VND
- ≈ 2 421 USD





MAN TGX18.440
5 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 555 320 VND
- ≈ 5 994 USD





MAN TGX18.500 RETARDER
14 000EUR
- ≈ 424 187 400 VND
- ≈ 16 140 USD





MAN TGX
4 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 124 226 310 VND
- ≈ 4 726 USD





MAN TGX 18.460
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 477 500 VND
- ≈ 28 821 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX18.440
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 435 680 VND
- ≈ 5 533 USD





MAN TGX18.440
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 615 140 VND
- ≈ 6 225 USD





MAN TGX 18.480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 511 925 090 VND
- ≈ 57 528 USD





MAN TGX 510hp Retarder
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 148 335 890 VND
- ≈ 43 694 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.440
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 140 550 VND
- ≈ 12 105 USD





MAN TGX 18.460
13 500EUR
- ≈ 409 037 850 VND
- ≈ 15 563 USD





MAN TGX 18.470 Mega
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 374 800 VND
- ≈ 32 280 USD





MAN TGX 18.500
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 187 400 VND
- ≈ 16 140 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.480
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 955 000 VND
- ≈ 57 643 USD





MAN TGX 18.480
76 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 302 731 600 VND
- ≈ 87 618 USD





MAN TGX 18.460
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 486 500 VND
- ≈ 17 293 USD





MAN TGX 18.470
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 571 200 VND
- ≈ 36 892 USD
Xe đầu kéo MAN TGX từ Litva: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 724–12 707 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 440–540 |
| Giá, EUR | 1 700–76 000 |
| Năm | 2009–2025 |
| Số dặm km | 150 000–1 171 179 |
| Năm đăng ký | 2021–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX
| MAN TGX 18.460 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 891963 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 454 486 500 VND |
| MAN TGX 18.500 BLS | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1150466 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12542 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 59 083 245 VND |
| MAN TGX18.440 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 861426 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 9974 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 157 555 320 VND |
| MAN TGX 510hp Retarder | năm sản xuất: 2021, số dặm: 268950 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 148 335 890 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2018, số dặm: 729713 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 330 260 190 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 697697 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 969 571 200 VND |
| MAN TGX 18.480 | số dặm: 371500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 511 925 090 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1100000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 318 140 550 VND |
| MAN TGX 18.480 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 150000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 302 731 600 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2011, số dặm: 907041 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 124 226 310 VND |





