Xe đầu kéo MAN TGX 18.500 hộp số: tự động





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 465 348 VND
- ≈ 44 159 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 742 320 VND
- ≈ 25 306 USD





MAN TGX 18.500 4x2 BLS TGX 18.500 4x2 BLS, Retarder, Nebenantrieb
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 454 000 VND
- ≈ 40 363 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 742 320 VND
- ≈ 25 306 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 742 320 VND
- ≈ 25 306 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 230 139 580 VND
- ≈ 46 689 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 230 139 580 VND
- ≈ 46 689 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 742 320 VND
- ≈ 25 306 USD





MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI / LOW DECK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / SPROWADZONY
18 804EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 436 230 VND
- ≈ 22 030 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6 /
34 361EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 645 039 VND
- ≈ 40 256 USD





MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI /
18 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 923 146 VND
- ≈ 21 783 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
34 361EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 645 039 VND
- ≈ 40 256 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025
56 485EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 743 562 034 VND
- ≈ 66 176 USD





MAN TGX 18.500 / INTARDER / DOUBLE TANK / PARK-AIRCO / ONLY:586107 KM / NAVI / ACC / LWDS / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2019
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 203 225 VND
- ≈ 22 552 USD





MAN TGX 18.500 4x2 LLS Euro 6 - Volledig luchtgeveerd - Bouwjaar 12-2017 - Km 667.419 - Smart tacho - Alcoa velgen - 2 Tanks - TOP Condition !
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 677 546 015 VND
- ≈ 25 716 USD





MAN TGX 18.500
11 900EUR
Thuế GTGT 21%
- ≈ 367 325 630 VND
- ≈ 13 941 USD





MAN TGX 18.500 4X2 ADR XLX Retarder 2xTanks
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 494 880 VND
- ≈ 16 870 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPON
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 049 501 800 VND
- ≈ 39 833 USD





MAN TGX 18.500 XXL, RETARDER, TOP STAND MAN TGX 18.500 XXL, RETARDER, TOP STAND
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 547 330 VND
- ≈ 38 544 USD





MAN TGX 18.500 4x2 LLS-U
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 061 030 VND
- ≈ 16 284 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX 18.500
| MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI / LOW DECK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 567000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 580 436 230 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, | năm sản xuất: 2019, số dặm: 541841 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9807 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 077 282 730 VND |
| MAN TGX 18.500 4X2 ADR XLX Retarder 2xTanks | năm sản xuất: 2016, số dặm: 734460 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 444 494 880 VND |
| MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPON | năm sản xuất: 2017, số dặm: 536000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 049 501 800 VND |
| MAN 18.500 TGX XXL RETARDER 2XTANK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 703004 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10797 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 424 430 875 VND |
| MAN 18.500 TGX XLX 2X TANK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 867809 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12388 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 430 604 415 VND |
| MAN TGX 18.500 18.500 TGX | năm sản xuất: 2017, số dặm: 886286 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 19000 kg, tổng trọng lượng: 26853 kg | 470 732 425 VND |
| MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer | năm sản xuất: 2018, số dặm: 564701 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9896 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 666 742 320 VND |
| MAN TGX 18.500 4X2 BLS | năm sản xuất: 2019, số dặm: 601314 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 922 944 230 VND |
| MAN TGX 18.500 Retarder | XXL | 2xTank | LED | deutsches Fahrzeug | Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 821000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12435 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 692 979 865 VND |





