Xe đầu kéo MAN TGS 2016 Năm, hộp số: tự động





MAN 18.480 TGS Hydrodrive
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 573 020 VND
- ≈ 25 250 USD






MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
23 278EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 706 389 532 VND
- ≈ 26 839 USD





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
16 930EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 754 394 VND
- ≈ 19 520 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
16 930EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 754 394 VND
- ≈ 19 520 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 040 220 VND
- ≈ 6 802 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 731 820 VND
- ≈ 9 108 USD




MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 610 420 VND
- ≈ 28 709 USD





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKC
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 645 000 VND
- ≈ 28 824 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 362 720 VND
- ≈ 21 215 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 362 720 VND
- ≈ 21 215 USD





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor 4x2 | BLS | Euro 6 | Original KM
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor Retarder, deutsches Fahrzeug,
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor deutsches Fahrzeug
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor 3x vorhanden, sehr sauber,
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor Retarder, Navi





MAN TGS 18.400 4X2BLS PTO für Kompressor
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor sehr sauber, 8x baugleich
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.440 PTO für Kompressor, Retarder
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 361 310 VND
- ≈ 19 543 USD





MAN TGS 18.480 Intarder ADR
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 769 220 VND
- ≈ 12 567 USD





MAN TGS 18.480 Zf intarder ADR
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 700 060 VND
- ≈ 12 336 USD
Xe đầu kéo MAN TGS: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 9), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 500–11 711 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–480 |
| Giá, EUR | 5 900–25 000 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 436 628–933 540 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS
| MAN TGS 18.440 PTO für Kompressor, Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 687000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10825 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 514 361 310 VND |
| MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 627500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 179 040 220 VND |
| MAN 18.480 TGS Hydrodrive | năm sản xuất: 2016, số dặm: 436628 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 664 573 020 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 554000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 558 362 720 VND |
| MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 463000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 706 389 532 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 558 362 720 VND |
| MAN TGS 18.480 Intarder ADR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 931090 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11641 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 330 769 220 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor 3x vorhanden, sehr sauber, | năm sản xuất: 2016, số dặm: 569000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11571 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 514 361 310 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor deutsches Fahrzeug | năm sản xuất: 2016, số dặm: 515000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11576 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 514 361 310 VND |
| MAN TGS 18.400 PTO für Kompressor sehr sauber, 8x baugleich | năm sản xuất: 2016, số dặm: 495330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11601 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 514 361 310 VND |






