Xe đầu kéo MAN TGS Euro 6, hộp số: tự động





MAN 18.430 TGS
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 660 390 VND
- ≈ 25 430 USD






MAN TGS 430
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 238 490 VND
- ≈ 26 591 USD





MAN TGS 24.420 6X2 NL TRUCK
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 272 950 VND
- ≈ 22 643 USD





MAN TGS 26.460 6X2 NL TRUCK
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 694 850 VND
- ≈ 21 482 USD





MAN TGS 18.460 - Année 2018 - 210000kms
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 528 905 000 VND
- ≈ 58 060 USD





MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, ADR, Hydraulic
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 301 290 VND
- ≈ 12 657 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 357 667 640 VND
- ≈ 51 557 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6
42 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 289 692 523 VND
- ≈ 48 975 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 500 HYDRODRIVE
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 613 690 VND
- ≈ 17 301 USD





MAN TGS 35.500 8x4 HMF 95 Tonmeter laadkraan bj. 2019!
236 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 231 720 650 VND
- ≈ 274 623 USD





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 975 441 390 VND
- ≈ 37 042 USD






MAN 18.400 TGS DAY CAB 265TKM
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 876 895 VND
- ≈ 20 843 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 647 914 965 VND
- ≈ 62 579 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 647 914 965 VND
- ≈ 62 579 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 869 815 841 VND
- ≈ 108 980 USD





MAN TGS 33.440 BB 6x4 TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden!
120 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 695 424 541 VND
- ≈ 140 333 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 647 914 965 VND
- ≈ 62 579 USD





MAN TGS 26.500 6X4 BLS TGS 26.500 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 841 921 VND
- ≈ 58 817 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 869 815 841 VND
- ≈ 108 980 USD
Xe đầu kéo MAN TGS: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 53), Đức (Khuyến mãi: 47), Bỉ (Khuyến mãi: 33), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 11)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 597–16 037 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 398–510 |
| Giá, EUR | 9 950–120 852 |
| Năm | 2014–2025 |
| Số dặm km | 311–931 090 |
| Năm đăng ký | 2014–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS
| MAN TGS 18.510 4x2 BL SZM ADR Retarder | năm sản xuất: 2022, số dặm: 340371 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 11433 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 220 066 190 VND |
| MAN TGS 18.460 LX BLS + INTARDER + HYDR | năm sản xuất: 2018, số dặm: 616703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 533 587 845 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 518 757 466 VND |
| MAN 18.510 TGS 4x4, HydroDrive, Klima, Hydr., Navi | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 479 980 040 VND |
| MAN TGS 18.420/470 4x2 BL TGS 18.420/470 4x2 BL, Navi | năm sản xuất: 2018, số dặm: 91390 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 10940 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 383 720 181 VND |
| MAN TGS 18.510 TGS 4X4 TN Hydrodrive Retarder Hydraulic Big-Axle ACC | năm sản xuất: 2022, số dặm: 394974 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 12093 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 648 159 590 VND |
| MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, ADR, Hydraulic | năm sản xuất: 2016, số dặm: 628000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 333 301 290 VND |
| MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 10787 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 869 815 841 VND |
| MAN TGS 18.400 Kompressor Gardner-Denver Alcoa NL Truck | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1015500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 13943 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 328 714 575 VND |
| MAN TGS 18.460 4x2 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 225000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11405 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 605 350 250 VND |







