Xe đầu kéo MAN TGS từ Hung gia lợi hộp số: tự động





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 706 151 500 VND
- ≈ 26 837 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 067 371 200 VND
- ≈ 78 570 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 067 371 200 VND
- ≈ 78 570 USD





MAN TGS 26.430 tractor unit / 6x4 / PTO / 2022
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 085 400 600 VND
- ≈ 79 255 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 307 500 VND
- ≈ 77 085 USD





MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 161 300 VND
- ≈ 27 065 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 334 175 600 VND
- ≈ 50 705 USD





MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / 4 X 4 / HYDRAULIKA
32 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 970 582 700 VND
- ≈ 36 886 USD





MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / A
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 832 600 VND
- ≈ 42 711 USD





MAN TGS 18.470
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 690 500 VND
- ≈ 39 399 USD





MAN TGS 18.500 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO /
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 391 600 VND
- ≈ 32 433 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 382 254 000 VND
- ≈ 52 532 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKC
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 225 000 VND
- ≈ 28 550 USD





MAN TGS 18.480
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 244 028 600 VND
- ≈ 47 279 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 901 600 VND
- ≈ 21 012 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 901 600 VND
- ≈ 21 012 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18. 440
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 676 102 500 VND
- ≈ 25 695 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS
| MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / A | năm sản xuất: 2021, số dặm: 634000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 123 832 600 VND |
| MAN TGS 18. 440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 285000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 676 102 500 VND |
| MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 606000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 334 175 600 VND |
| MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKC | năm sản xuất: 2016, số dặm: 463000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 751 225 000 VND |
| MAN TGS 26.430 tractor unit / 6x4 / PTO / 2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 16860 kg | 2 085 400 600 VND |
| MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units | năm sản xuất: 2025, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9986 kg | 2 028 307 500 VND |
| MAN TGS 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 241000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 036 690 500 VND |
| MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU | năm sản xuất: 2023, số dặm: 536000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 382 254 000 VND |
| MAN TGS 18.500 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 366000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 853 391 600 VND |
| MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units | số dặm: 170000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9996 kg | 2 067 371 200 VND |





