Xe đầu kéo MAN TGS 4x4, hộp số: tự động





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 926 050 VND
- ≈ 55 493 USD





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 935 050 VND
- ≈ 34 639 USD






MAN 18.430 TGS Hydrodrive
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 934 050 VND
- ≈ 36 956 USD






MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 679 054 VND
- ≈ 62 434 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 679 054 VND
- ≈ 62 434 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 679 054 VND
- ≈ 62 434 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 679 054 VND
- ≈ 62 434 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 679 054 VND
- ≈ 62 434 USD





MAN 18.430 TGS 4x4
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 933 050 VND
- ≈ 39 273 USD



Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN 18.430 TGS 4x4
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 933 050 VND
- ≈ 39 273 USD






MAN 18.430 TGS Hydrodrive
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 935 050 VND
- ≈ 34 639 USD






MAN 18.430 TGS Hydrodrive
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 934 050 VND
- ≈ 36 956 USD






MAN TGS 18.510 TGS 4X4 TN Hydrodrive Retarder Hydraulic Big-Axle ACC
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 423 550 VND
- ≈ 61 285 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / 4 X 4 / HYDRAULIKA
32 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 133 850 VND
- ≈ 37 420 USD

MAN TGS 18.510 TN BL Hydro 4x4*Pritarder/Winter/Hydr
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 675 005 VND
- ≈ 46 329 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 926 050 VND
- ≈ 55 493 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 926 050 VND
- ≈ 55 493 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 926 050 VND
- ≈ 55 493 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 926 050 VND
- ≈ 55 493 USD





MAN TGS 18.460L 4x4 Hydrodrive
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 962 525 VND
- ≈ 28 905 USD
Xe đầu kéo MAN TGS: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
TGX, TGS
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 17), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 547–12 889 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–519 |
| Giá, EUR | 19 900–126 200 |
| Năm | 2017–2026 |
| Số dặm km | 13–598 129 |
| Năm đăng ký | 2017–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik | số dặm: 299999 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10192 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 643 679 054 VND |
| MAN 18.430 TGS Hydrodrive | năm sản xuất: 2020, số dặm: 485736 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 12747 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 911 935 050 VND |
| MAN TGS 18.480 BLS - 4X4H - NIEUW | năm sản xuất: 2026, số dặm: 36 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 772 788 150 VND |
| MAN TGS 22.510 Sattelzugmaschine 4x4 Euro 6D | năm sản xuất: 2021, số dặm: 382684 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 11433 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 674 422 550 VND |
| MAN TGS 18.510 BLS - 4X4H - HYDR. | năm sản xuất: 2022, số dặm: 298458 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 822 345 125 VND |
| MAN TGS 18.510 TGS 4X4 TN Hydrodrive Retarder Hydraulic Big-Axle ACC | năm sản xuất: 2022, số dặm: 394974 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 12093 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 613 423 550 VND |
| MAN TGS18.500 HD 4x4 G.Haus | năm sản xuất: 2017, số dặm: 523186 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10025 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 609 990 000 VND |
| MAN TGS (TG3) 22.520 4X4 BL Hydrodrive,Kipphydraulik | năm sản xuất: 2023, số dặm: 3171 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 519 mã lực | 3 351 895 050 VND |
| MAN 18.430 TGS Hydrodrive | năm sản xuất: 2021, số dặm: 430285 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 12737 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 972 934 050 VND |
| MAN TGS 18.480 4X4 NEW! 4x4 Big-Axle Hydraulic Automatic Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12733 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 3 199 397 550 VND |





