Xe đầu kéo MAN TGS 18.470





MAN TGS 18 470 EURO 6D, Hydrauliek, MM
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 849 390 VND
- ≈ 26 400 USD





MAN TGS 18.470 XXL, EURO 6, RETARDER, NAVIGATION, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, FULL ADR
19 900EUR
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 139 490 VND
- ≈ 39 082 USD





MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 139 490 VND
- ≈ 39 082 USD





MAN TGS 18.470 4X4 TM Hydrodrive Hydraulic
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 663 420 590 VND
- ≈ 63 293 USD





MAN TGS 18.470 4X4 TN Allrad Hydraulic Big-Axle
63 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 920 962 940 VND
- ≈ 73 092 USD





MAN TGS 18.470 4X4 TN Allrad Hydraulic Big-Axle
63 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 920 962 940 VND
- ≈ 73 092 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
49 862EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 510 773 724 VND
- ≈ 57 484 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
49 862EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 510 773 724 VND
- ≈ 57 484 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
48 125EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 458 144 187 VND
- ≈ 55 482 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder"
48 125EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 458 144 187 VND
- ≈ 55 482 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 879 097 VND
- ≈ 62 131 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 879 097 VND
- ≈ 62 131 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 879 097 VND
- ≈ 62 131 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 879 097 VND
- ≈ 62 131 USD





MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / ALUFELGI / EURO 6
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 272 100 VND
- ≈ 35 739 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / A
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 984 720 750 VND
- ≈ 37 468 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 326 890 VND
- ≈ 55 222 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 326 890 VND
- ≈ 55 222 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 326 890 VND
- ≈ 55 222 USD
Xe đầu kéo MAN TGS 18.470: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 6), Đan Mạch (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 637–13 355 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 463–470 |
| Giá, EUR | 19 900–63 400 |
| Năm | 2020–2023 |
| Số dặm km | 185 512–647 000 |
| Năm đăng ký | 2020–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS 18.470
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 350918 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10197 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 451 326 890 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 306437 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10197 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 451 326 890 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik | số dặm: 312430 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10117 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 632 879 097 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 312430 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10117 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 451 326 890 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder" | năm sản xuất: 2023, số dặm: 286052 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 1 510 773 724 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder" | năm sản xuất: 2023, số dặm: 352176 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 1 458 144 187 VND |
| MAN TGS 18.470 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO / A | năm sản xuất: 2021, số dặm: 634000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 984 720 750 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik | số dặm: 350918 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10197 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 632 879 097 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA "Retarder" | năm sản xuất: 2023, số dặm: 338857 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 1 458 144 187 VND |
| MAN 18.470 LX TGS Hydraulik Walkingfloor & Kipper | năm sản xuất: 2020, số dặm: 498463 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 027 139 490 VND |







