Xe đầu kéo MAN TGS 18.440





MAN TGS 18.440 / HUDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / NAVI / EURO 6
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 883 940 VND
- ≈ 51 161 USD





MAN TGS 18.440 PTO für Kompressor, Retarder
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 323 670 VND
- ≈ 19 313 USD





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
22 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 452 380 VND
- ≈ 25 409 USD




MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 271 940 VND
- ≈ 28 372 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 350 200 VND
- ≈ 76 343 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 975 419 600 VND
- ≈ 75 204 USD





Man Tgs 18440
6 800EUR
- ≈ 203 528 080 VND
- ≈ 7 748 USD





Man Tgs 18440
6 700EUR
- ≈ 200 535 020 VND
- ≈ 7 634 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Man Tgs 18440
6 900EUR
- ≈ 206 521 140 VND
- ≈ 7 862 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 350 200 VND
- ≈ 76 343 USD





MAN TGS 18.440 BLS NL TRUCK
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 809 470 VND
- ≈ 11 337 USD





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 369 100 VND
- ≈ 26 777 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 059 225 280 VND
- ≈ 78 394 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 059 225 280 VND
- ≈ 78 394 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 200 tho. km / LOHR / 2 units
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 020 315 500 VND
- ≈ 76 913 USD





MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 618 940 VND
- ≈ 22 675 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 328 918 640 VND
- ≈ 50 592 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 022 740 VND
- ≈ 48 882 USD





MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 893 695 VND
- ≈ 30 642 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 518 935 VND
- ≈ 36 795 USD
Xe đầu kéo MAN TGS 18.440: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 725–11 780 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 434–441 |
| Giá, EUR | 5 900–68 800 |
| Năm | 2009–2025 |
| Số dặm km | 170 000–1 194 863 |
| Năm đăng ký | 2008–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS 18.440
| MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik | năm sản xuất: 2016, số dặm: 538000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 745 271 940 VND |
| MAN TGS 18.440 4X2 LX ADR PTO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 663258 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 296 312 940 VND |
| MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 554000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 505 827 140 VND |
| MAN TGS 18.440 4X2 LX ADR PTO Alcoa | năm sản xuất: 2015, số dặm: 678481 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 296 312 940 VND |
| MAN TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik | năm sản xuất: 2013, số dặm: 299900 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 685 410 740 VND |
| Man Tgs 18440 | năm sản xuất: 2009, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 200 535 020 VND |
| MAN TGS 18.440 4x4H PALFINGER PK 23002 Crane Tractor | năm sản xuất: 2008, số dặm: 408995 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 2 238 808 880 VND |
| MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units | số dặm: 170000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9996 kg | 2 059 225 280 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 505 827 140 VND |
| Man Tgs 18440 | năm sản xuất: 2009, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 206 521 140 VND |






