Xe đầu kéo MAN TGS 18.440





MAN TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, ADR, Hydraulic
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 301 290 VND
- ≈ 12 657 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 357 667 640 VND
- ≈ 51 557 USD





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6
42 183EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 289 875 992 VND
- ≈ 48 982 USD





MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 306 265 VND
- ≈ 31 226 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 233 221 VND
- ≈ 27 464 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 987 428 005 VND
- ≈ 37 497 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 921 379 309 VND
- ≈ 34 989 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 732 142 VND
- ≈ 51 445 USD





MAN TGS 18. 440 / NISKA KABINA / EURO 6
20 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 641 345 069 VND
- ≈ 24 355 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 732 142 VND
- ≈ 51 445 USD





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
16 967EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 818 622 VND
- ≈ 19 702 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
16 967EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 818 622 VND
- ≈ 19 702 USD





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
22 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 891 630 VND
- ≈ 25 894 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 410 790 VND
- ≈ 6 851 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 732 700 VND
- ≈ 77 800 USD





MAN TGS 18.440





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 566 990 VND
- ≈ 9 173 USD





2014 MAN TGS 18 440
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 607 570 VND
- ≈ 11 263 USD





MAN TGS 18.440 Kipphydraulik, Zustand gut
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 142 595 VND
- ≈ 17 359 USD
Xe đầu kéo MAN TGS 18.440: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 725–11 780 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 420–441 |
| Giá, EUR | 7 900–67 000 |
| Năm | 2009–2023 |
| Số dặm km | 220 000–930 000 |
| Năm đăng ký | 2009–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS 18.440
| MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 627500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 180 410 790 VND |
| MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 518 818 622 VND |
| MAN TGS 18.440 4X2 LX ADR PTO Alcoa | năm sản xuất: 2015, số dặm: 678481 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 333 301 290 VND |
| MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO | năm sản xuất: 2016, số dặm: 658000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 241 566 990 VND |
| MAN TGS 18.440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 670082 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 423 506 685 VND |
| MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 606000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 357 667 640 VND |
| MAN TGS 18.440 Top + Kipphydraulik | năm sản xuất: 2016, số dặm: 538000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 761 394 690 VND |
| Man TGS 18.440 4x2 BL SA 12.4L TURBO DIESEL AUTOMATIQUE - EXPORT OUT EU | Mới, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 434 mã lực | 3 270 664 154 VND |
| MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr | năm sản xuất: 2014, số dặm: 879000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 608 504 190 VND |
| MAN TGS 18. 440 / NISKA KABINA / EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 285000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 641 345 069 VND |






