Xe đầu kéo MAN từ Đức





MAN TGX 18.500 4x2 BLS/Retarder/StandAC/48t/ACC/EU6c
10 799EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 212 901 VND
- ≈ 12 539 USD





MAN TGX 18.500 4x2 LL *XLX
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 764 900 VND
- ≈ 33 674 USD

MAN TGX 18.460 XLX BL *Retarder/Alcoa/Standklima/ACC
9 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 305 475 219 VND
- ≈ 11 600 USD

MAN TGX 18.460 XLX BL *Retarder/Alcoa/ACC/LDW/ADR
9 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 305 475 219 VND
- ≈ 11 600 USD





MAN TGS 33.640 6x4 Kipphydraulic-Retarder Motor E 6 D
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 628 190 VND
- ≈ 69 555 USD





MAN TGX 18.500 XXL BL 4x2 *Retarder/ACC/Standklima
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 256 219 VND
- ≈ 23 212 USD





MAN TGS 26.440 L BL Hydro 6x4 *Pritader/Hydr./Lift
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 521 919 VND
- ≈ 19 728 USD





MAN TGX 26.580 GX BL 6x2 70t*Retarder/ACC/Standklima
100 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 088 082 319 VND
- ≈ 117 269 USD





MAN TGX 26.580 GX BL 6x2 70t*Retarder/ACC/Standklima
100 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 088 082 319 VND
- ≈ 117 269 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.460 XXL BL*Retarder/ACC/Standklima/2xTank
6 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 198 451 869 VND
- ≈ 7 536 USD





MAN TGX 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 082 290 VND
- ≈ 24 269 USD





MAN 18.460 Top-Zustand + 1. Hd.+ Kipphydraulik
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 788 250 VND
- ≈ 37 739 USD





MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.510 4x2 BLS, Navi, Hydraulik
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 220 066 190 VND
- ≈ 46 331 USD





MAN Truck & Bus K1AAB TGS 18.4804x4 Hydrodrive
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 816 590 VND
- ≈ 27 752 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BLS, Intarder, Standklima
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 112 890 VND
- ≈ 54 460 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 525 847 190 VND
- ≈ 57 943 USD





MAN MAN TGX 18.440 FSA / 4x2 BLS
13 500EUR
- ≈ 412 804 350 VND
- ≈ 15 676 USD





MAN TGX 18.480 FSA / 4x2 LLS-U
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 457 490 VND
- ≈ 14 979 USD





MAN TGA 18.480 FSA / BLS
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 723 190 VND
- ≈ 11 495 USD





MAN TGS 18,430 BL Nebenantrieb PTO, Alu,
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 839 940 VND
- ≈ 31 816 USD
Xe đầu kéo MAN từ Đức: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN Truck & Bus K1AAB TGS 18.4804x4 Hydrodrive | số dặm: 385300 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 10450 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 730 816 590 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks / 6D | năm sản xuất: 2021, số dặm: 539844 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 125 274 080 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks / 6D | năm sản xuất: 2021, số dặm: 488517 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 131 389 700 VND |
| MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 672 412 419 VND |
| MAN TGX 18.510 GM 4x4 Hydrodrive PriTarder Standklim | số dặm: 322780 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực | 2 382 033 990 VND |
| MAN TGX 26.580 GX BL 6x2 70t*Retarder/ACC/Standklima | năm sản xuất: 2024, số dặm: 190 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 581 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 088 082 319 VND |
| MAN TGX 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr | năm sản xuất: 2014, số dặm: 707000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 639 082 290 VND |
| MAN TGS 26.500 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik | số dặm: 604978 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 16037 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 372 956 690 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 299999 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10192 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 464 690 990 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL, Retarder | số dặm: 134500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 539 mã lực, khối hàng: 9997 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 923 362 490 VND |




