Xe đầu kéo MAN hộp số: số sàn, điều hòa không khí





MAN TGX 18.440 4x2 LLS-U TGX 18.440 4x2 LLS-U, Hydraulik, Low Liner, XXL Kabine
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 604 285 VND
- ≈ 21 187 USD





MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 604 285 VND
- ≈ 21 187 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 353 397 VND
- ≈ 38 739 USD





MAN TGA 26.480 6x6 BB TGA 26.480 6x6 BB, Kipphydraulik
28 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 859 391 208 VND
- ≈ 32 596 USD





MAN TGS 18.400 4x4H BLS TGS 18.400 4x4H BLS, HydroDrive, Motorabtrieb
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 139 365 VND
- ≈ 33 725 USD





MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 604 285 VND
- ≈ 21 187 USD





MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 085 857 VND
- ≈ 32 471 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 192 873 VND
- ≈ 34 978 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.460 4x4H BLS TGS 18.460 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 353 397 VND
- ≈ 38 739 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 988 299 889 VND
- ≈ 37 486 USD





MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb
123 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 768 099 912 VND
- ≈ 142 923 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 871 825 VND
- ≈ 27 456 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.480 / 4x2 / HDS HMF 1820 K6 / WYSIEG 17,2 m / MANUAL / STEROWANIE RADIOWE / SPROWADZONY
44 536EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 363 028 733 VND
- ≈ 51 699 USD





MAN TGX 18. 440 / XXL / MANUAL / EURO 5
9 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 281 260 869 VND
- ≈ 10 668 USD





MAN TGX 18.400 Hydraulic ZF Manual NL Truck
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 200 690 VND
- ≈ 13 814 USD





MAN TGX18.440 / INTARDER / ONLY:246758 KM / NAVI / COMPLETE COMBINATION / MANUAL / EURO-4 / 2008
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 300 716 750 VND
- ≈ 49 336 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 672 090 VND
- ≈ 30 066 USD




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse,
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 621 090 VND
- ≈ 18 457 USD





MAN TGX 18.440
8 000EUR
- ≈ 244 840 800 VND
- ≈ 9 286 USD





MAN TGA 26.480 6X4 STEELSPRINGS,MANUAL GEARBOX,INTARDER
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 799 450 VND
- ≈ 22 636 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 43), Bỉ (Khuyến mãi: 26), Hà lan (Khuyến mãi: 18), Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 3 110–28 400 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 220–540 |
| Giá, EUR | 6 900–123 120 |
| Năm | 2001–2020 |
| Số dặm km | 134 151–1 150 000 |
| Năm đăng ký | 2000–2018 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGA 18.480 (POMPE MANUELLE / MANUAL PUMP / MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE) | năm sản xuất: 2003, số dặm: 1150000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 480 mã lực | 255 552 585 VND |
| MAN TGX18.480 XLX Euro 5 EEV standard manual | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1043825 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 241 780 290 VND |
| MAN 18.440HD 4x4 ZF-Schalter Kipphyd. G.Haus | năm sản xuất: 2010, số dặm: 987899 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực | 333 595 590 VND |
| MAN 18.440 TGX | năm sản xuất: 2013, số dặm: 997944 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 10180 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 335 125 845 VND |
| MAN TGA 26.480 6x6 BB TGA 26.480 6x6 BB, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2004, số dặm: 578435 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 15900 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 859 391 208 VND |
| MAN TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik | số dặm: 376000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 792 672 090 VND |
| MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik | năm sản xuất: 2007, số dặm: 451610 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9475 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 856 085 857 VND |
| MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch | năm sản xuất: 2008, số dặm: 258000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 3 042 146 940 VND |
| MAN TGS 26.540 M BB 6x4 Wechselaufbau/Intarder/2Hydr | năm sản xuất: 2010, số dặm: 599999 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 994 359 699 VND |
| MAN TGS 18.480 BLS - 4X4 (Cardan) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 869603 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 699 326 535 VND |





