Xe đầu kéo MAN hộp số: số sàn, điều hòa không khí





MAN 26.540 6X4 HMF 5020 Funk 6XHydr Retarder 16 Gang
99 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 064 749 352 VND
- ≈ 116 337 USD





MAN TGX18.440 / INTARDER / ONLY:246769 KM / NAVI / MANUAL / EURO-4 / 2008
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 184 610 VND
- ≈ 17 392 USD





MAN TGX 18.440 4x2 LLS-U TGX 18.440 4x2 LLS-U, Hydraulik, Low Liner, XXL Kabine
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 383 645 VND
- ≈ 21 234 USD





MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 383 645 VND
- ≈ 21 234 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 479 509 VND
- ≈ 35 055 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 881 765 VND
- ≈ 27 516 USD





MAN TGA 26.480 6x6 BB TGA 26.480 6x6 BB, Kipphydraulik
28 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 590 224 VND
- ≈ 32 667 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 022 778 381 VND
- ≈ 38 824 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 280 261 VND
- ≈ 32 542 USD





MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb
123 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 773 357 136 VND
- ≈ 143 236 USD





MAN TGS 18.400 4x4H BLS TGS 18.400 4x4H BLS, HydroDrive, Motorabtrieb
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 890 379 885 VND
- ≈ 33 798 USD





MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 383 645 VND
- ≈ 21 234 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse, Hydraulik
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 483 269 VND
- ≈ 22 490 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 479 509 VND
- ≈ 35 055 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 989 678 757 VND
- ≈ 37 568 USD





MAN TGS 18.460 4x4H BLS TGS 18.460 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 022 778 381 VND
- ≈ 38 824 USD





MAN TGS 18.480 / 4x2 / HDS HMF 1820 K6 / WYSIEG 17,2 m / MANUAL / STEROWANIE RADIOWE / SPROWADZONY
44 611EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 367 229 005 VND
- ≈ 51 899 USD





MAN TGX 18.400 Hydraulic ZF Manual NL Truck
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 708 820 VND
- ≈ 13 844 USD





MAN 8.180 TGL BL 4x2, ABS, Klima, 44tkm., Luftfed.
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 291 840 VND
- ≈ 14 891 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 778 020 VND
- ≈ 30 131 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 45), Bỉ (Khuyến mãi: 28), Hà lan (Khuyến mãi: 14), Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 3 110–28 400 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 220–540 |
| Giá, EUR | 6 900–123 120 |
| Năm | 2001–2020 |
| Số dặm km | 204 769–1 150 000 |
| Năm đăng ký | 2000–2018 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.400 Manual /Intarder / Euro 5 / New Tacho 2 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1238143 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 304 945 610 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 708500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 245 182 400 VND |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK | năm sản xuất: 2009, số dặm: 761000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 019 690 020 VND |
| MAN TGX 26.480 6x4 BLS Kipphydraulik | năm sản xuất: 2009, số dặm: 569308 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 641 274 567 VND |
| MAN TGX 18.440 + EURO 6 + manual + VERY NICE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1096713 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 413 745 300 VND |
| MAN 18.440HD 4x4 ZF-Schalter Kipphyd. G.Haus | năm sản xuất: 2010, số dặm: 987899 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực | 334 061 020 VND |
| MAN TGS 18.360 Atlas Kran 165.2E+Funkfernbedienung | số dặm: 369231 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8700 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 069 608 220 VND |
| MAN TGX 18.400 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 204769 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 393 824 230 VND |
| MAN TGX18.440 / INTARDER / ONLY:246769 KM / NAVI / MANUAL / EURO-4 / 2008 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 246769 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 458 184 610 VND |
| MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik | số dặm: 376000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 923 479 509 VND |






