Xe đầu kéo MAN cẩu gấp, hộp số: số sàn





MAN TGS 26-480 6x4 do drewna PALFINGER Epsilon S 270L83
66 069EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 991 960 529 VND
- ≈ 76 889 USD





MAN TGS 33.480 6x4 PALFINGER PK 23001 EH Crane Winc
81 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 451 170 610 VND
- ≈ 94 615 USD





MAN TGA 41.363 8x4 Manual Full steel Hiab 80 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 698 398 150 VND
- ≈ 104 158 USD





MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC
140 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 220 958 000 VND
- ≈ 162 929 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN 28.403 6X4 EURO 2 - FASSI F520XP + REMOTE CONTROL





MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC
140 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 220 958 000 VND
- ≈ 162 929 USD





MAN TGA 41.430 + HIAB 800 E-6 JIB 170 X-5 +JIB + WINCH + 8X4 + REMOTE
147 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 447 080 750 VND
- ≈ 171 657 USD





MAN TGA 28.430 6X4-4 Kran MKG 201 a3
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 871 326 330 VND
- ≈ 33 633 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 986 865 230 VND
- ≈ 76 693 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 986 865 230 VND
- ≈ 76 693 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK
79 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 931 090 VND
- ≈ 92 753 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK
79 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 931 090 VND
- ≈ 92 753 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.440 6x4 FASSI F310CXP Crane Fifth Wheel
68 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 059 224 510 VND
- ≈ 79 486 USD





MAN TGS 18.360 Atlas Kran 165.2E+Funkfernbedienung
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 523 930 VND
- ≈ 42 943 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 643 053 800 VND
- ≈ 179 222 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 643 053 800 VND
- ≈ 179 222 USD





MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch
99 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 996 880 180 VND
- ≈ 115 679 USD





MAN TGS 18.400
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 946 080 VND
- ≈ 53 999 USD





MAN TGX 28.480
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 062 239 480 VND
- ≈ 79 602 USD





MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch
99 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 996 880 180 VND
- ≈ 115 679 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 505–12 510 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–36 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–480 |
| Giá, EUR | 28 900–154 000 |
| Năm | 1998–2016 |
| Số dặm km | 258 000–960 381 |
| Năm đăng ký | 1998–2012 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGA 28.430 6X4-4 Kran MKG 201 a3 | số dặm: 751000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 12510 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 28 900 EUR |
| MAN TGS 18.360 Atlas Kran 165.2E+Funkfernbedienung | số dặm: 369231 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8700 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 36 900 EUR |
| MAN TGA 41.430 + HIAB 800 E-6 JIB 170 X-5 +JIB + WINCH + 8X4 + REMOTE | năm sản xuất: 2006, số dặm: 445875 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11379 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 147 500 EUR |
| MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch | năm sản xuất: 2009, số dặm: 444236 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 154 000 EUR |
| MAN TGX 26.440 6x2 + Flatbed semi trailer + Crane PK26002 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 766400 km, công suất đầu ra: 441 mã lực | 31 400 EUR |
| MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch | năm sản xuất: 2009, số dặm: 444236 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 154 000 EUR |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK | năm sản xuất: 2009, số dặm: 761000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 65 900 EUR |
| MAN TGS 26-480 6x4 do drewna PALFINGER Epsilon S 270L83 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 713000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 66 069 EUR |
| MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC | năm sản xuất: 2010, số dặm: 374000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực | 140 000 EUR |
| MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 34003-SH G/FUNK | năm sản xuất: 2012, số dặm: 867000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 79 700 EUR |





