Xe đầu kéo MAN dầu, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
62 063,69EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 088 990,8 VND
- ≈ 72 137,06 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 671,09EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 582 765 403,6 VND
- ≈ 60 058,23 USD





MAN TGX 18.460, XXL, Intarder
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 147 640 VND
- ≈ 14 993 USD





MAN TGX 18.440, XXL, Retarder
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 358 040 VND
- ≈ 8 020 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 989 640 VND
- ≈ 9 182 USD





MAN TGS 18.460 BLS 4x4 (cardan), Hydraulik
37 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 157 874 480 VND
- ≈ 43 935 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 095 688 400 VND
- ≈ 231 301 USD





MAN TGX 18.460 4X2 LLS-U, ACC, Xenon Euro6 Retarder ZV
19 839EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 700 312 VND
- ≈ 23 059 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 427,51EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 850 975 693,19 VND
- ≈ 70 235,51 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
61 159,27EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 873 398 024,39 VND
- ≈ 71 086,32 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
62 063,69EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 088 990,8 VND
- ≈ 72 137,06 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 678,28EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 858 664 224,8 VND
- ≈ 70 527,25 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 427,51EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 850 975 693,19 VND
- ≈ 70 235,51 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
53 031EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 624 424 379 VND
- ≈ 61 638 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
59 346,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 817 862 933,6 VND
- ≈ 68 979,04 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 001 200 VND
- ≈ 66 252 USD





MAN TGX 18.520 4x2 BL SA
82 996,88EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 542 300 273,6 VND
- ≈ 96 467,91 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
52 620EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 611 834 792 VND
- ≈ 61 161 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U RETARDER Euro6 Klima Navi ZV
43 157,21EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 321 967 961,2 VND
- ≈ 50 162,24 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
65 410,04EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 003 612 956 VND
- ≈ 76 027,35 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
70 302,12EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 153 462 743,2 VND
- ≈ 81 713,42 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
58 228,13EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 616 804,8 VND
- ≈ 67 679,56 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| DAF | Bỉ: 144 offers | Giá, EUR: 2 700–569 500 |
| MAN: TGX,TGS,TGA,TGL,TGM | Bồ Đào Nha: 57 offers | Năm: 2002–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 210 offers | Số dặm km: 10–5 554 038 |
| SCANIA | Áo: 54 offers | Năm đăng ký: 2002–2026 |
| VOLVO | Đức: 245 offers | Khối hàng, kg: 12–25 050 |
| Tổng trọng lượng, kg: 18–160 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 176–32 767 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.400 4X2 BLS TGX 18.400 4X2 BLS, PriTarder, Fahrschulausstattung, 6 Sitzer | số dặm: 123142 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 10490 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 055 319 883 VND |
| MAN TGX 18.460 4x2 LLS TGX 18.460 4x2 LLS, Retarder, XLX-Fahrerhaus, Hydraulik | số dặm: 401000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 10318 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 055 319 883 VND |
| MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t | năm sản xuất: 2019, số dặm: 100000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 640 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 6 095 688 400 VND |
| MAN TGX 18.510 GX Retarder LED Kühlbox Navi 2Tanks | số dặm: 374768 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 525 453 680 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 479278 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 641 828 948,40 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA GX RETARDER Euro6 Klima ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 375813 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10540 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 616 012 635,92 VND |
| MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL | năm sản xuất: 2013, số dặm: 347660 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 3095 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 625 252 219 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2018, số dặm: 437200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9892 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 154 566 267 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 294959 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 589 693 965,20 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA, GX, Retarder, 2 Tanks Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 374867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 12435 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 828 681 708,40 VND |




