Xe đầu kéo MAN từ Hung gia lợi hộp số: tự động





MAN TGA 41.680 BBS 8x4 Hydraulic 250t (8V) semi-trailer truck
45 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 368 800 640 VND
- ≈ 52 000 USD





MAN TGX / 18.470 / E 6 / GX / ACC / MEGA / LOW DECK / RETARDER
37 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 126 535 040 VND
- ≈ 42 797 USD





MAN TGX 18.510
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 574 080 VND
- ≈ 51 080 USD





MAN TGX 18.470 / GM / RETARDER / NAVI RIO / EURO 6
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 770 400 VND
- ≈ 39 690 USD





MAN TGX / 18.510 / ACC / EURO 6 / GX / RETARDER
39 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 214 720 VND
- ≈ 45 558 USD





MAN TGX / 18.510 / E 6 / GX / ACC / MEGA / LOW DECK / I - COOL / RET
38 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 789 920 VND
- ≈ 43 832 USD





MAN TGX 18.470 4x4H tractor unit
39 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 187 101 440 VND
- ≈ 45 098 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 544 443 200 VND
- ≈ 58 673 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 711 655 200 VND
- ≈ 27 035 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
81 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 458 995 840 VND
- ≈ 93 417 USD





MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 847 275 200 VND
- ≈ 70 178 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
79 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 401 457 760 VND
- ≈ 91 231 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 619 496 800 VND
- ≈ 99 514 USD





MAN TGX 28.510 6×2 / Kässbohrer LB2 TIEF-BETT low loader semi-traile
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 512 196 800 VND
- ≈ 171 418 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 083 484 160 VND
- ≈ 79 151 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 083 484 160 VND
- ≈ 79 151 USD





MAN TGX / 18.510 / EURO 6 / GX / ACC / I - COOL / RETARDER
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 499 018 400 VND
- ≈ 56 947 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / 2023 / KRONE refrigerated semi-
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 710 346 400 VND
- ≈ 102 966 USD





MAN TGS 26.430 tractor unit / 6x4 / PTO / 2022
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 101 654 080 VND
- ≈ 79 841 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Lamberet refrigerated semi-trailer
74 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 247 013 440 VND
- ≈ 85 364 USD
Xe đầu kéo MAN từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.480 / GM / RETARDER / I-PARK COOL / NAVI | năm sản xuất: 2023, số dặm: 168000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 968 408 000 VND |
| MAN TGX 18.470 / GM / NAVI / NOWE OPONY | năm sản xuất: 2022, số dặm: 776000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 950 892 480 VND |
| MAN TGX 18.460 / for driving training / Euro 6 / automatic / TGX / T | năm sản xuất: 2018, số dặm: 631000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 775 249 920 VND |
| MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / 2023 / KRONE refrigerated semi- | năm sản xuất: 2023, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 37790 kg | 2 710 346 400 VND |
| MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Lamberet refrigerated semi-trailer | năm sản xuất: 2023, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 35943 kg | 2 247 013 440 VND |
| MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / E | năm sản xuất: 2023, số dặm: 562000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 393 027 200 VND |
| MAN TGX 18.500 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 441000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 102 308 480 VND |
| MAN TGX 18. 440 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 661000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 436 078 080 VND |
| MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 768 538 880 VND |
| MAN TGX 18.470 / MEGA / LOW DECK / NAVI RIO / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 515000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 950 892 480 VND |




