Xe đầu kéo MAN 6x4, dầu, hộp số: tự động





MAN TGS 26.500 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 593 360 VND
- ≈ 51 121 USD





MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km
59 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 772 826 880 VND
- ≈ 67 402 USD





MAN TGX 33.510 / 6X4 / HYDRAULICS / !!ONLY:335411 KM!! / ACC / LWDS / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 486 160 VND
- ≈ 53 398 USD





MAN TGX 26 510 6x4, EURO 6d, Retarder, PTO, 70.000KG
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 700 560 VND
- ≈ 48 844 USD





MAN TGX 33.640 + PALFINGER EPSILON CRANE S300L83
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 991 645 360 VND
- ≈ 113 742 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 26.430 tractor unit / 6x4 / PTO / 2022
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 033 360 560 VND
- ≈ 77 308 USD

MAN TGS 26.540 XLX BL 6x4 *Klima
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 521 336 VND
- ≈ 25 036 USD





MAN 33.580 TGX D38 6X4 INT. 120 TON
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 432 560 VND
- ≈ 54 537 USD






MAN 33.500 TGS 6x4 Kipphydraulik




MAN TGX (TG3) 33.540 6x4 BL SA 2 Kreis Kipphydraulik
146 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 378 163 680 VND
- ≈ 166 457 USD




MAN TGX (TG3) 33.520 6x4 BL SA Kipphydraulik 6x4
135 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 054 742 560 VND
- ≈ 154 161 USD





MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 730 400 VND
- ≈ 69 452 USD





MAN TGS 26.430 tractor unit / 6x4 / PTO / 2022
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 078 280 160 VND
- ≈ 79 016 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 33.520 TGS 6X4 NEW! NN Automatic Full-Steel PTO Euro 6
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 141 377 360 VND
- ≈ 119 434 USD





MAN 33.500 TGX XLX 6X4 BLS
36 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 530 200 VND
- ≈ 41 842 USD






MAN TGA 26.480 6x4 BL TGA 26.480 6x4 BL, Intarder, SZM/Pritsche
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 934 687 036 VND
- ≈ 35 536 USD





MAN TGX 33.510 6x4 BL SA TGX 33.510 6x4 BL SA, Retarder, GX-Fahrerhaus
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 529 532 VND
- ≈ 106 856 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 33.440 BB 6x4 TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden!
120 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 619 082 332 VND
- ≈ 137 597 USD





MAN TGX 33.640 6X4 BLS TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t
58 860EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 762 645 104 VND
- ≈ 67 015 USD





MAN TGS 26.500 6X4 BLS TGS 26.500 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 845 052 VND
- ≈ 57 670 USD





MAN TGA 26.513 6x4 BL TGA 26.513 6x4 BL, Intarder, Hydraulik
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 643 608 028 VND
- ≈ 24 469 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 19), Hà lan (Khuyến mãi: 13), Bỉ (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 510–23 486 |
| Tổng trọng lượng, kg | 10 226–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–640 |
| Giá, EUR | 21 492–309 900 |
| Năm | 2003–2026 |
| Số dặm km | 11–1 003 850 |
| Năm đăng ký | 2003–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 33.440 BB 6x4 TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 619 082 332 VND |
| MAN TGX 33.560 6X4 EURO 6 - 113 TON - 290400 KM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290400 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 560 mã lực | 1 286 197 880 VND |
| MAN TGX 33.580 TGX 33.580 6x4 Euro6e Retarder | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 33000 kg | 4 279 340 560 VND |
| MAN TGX 33.640 6X4 BLS TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t | năm sản xuất: 2017, số dặm: 439995 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 640 mã lực, khối hàng: 15565 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 762 645 104 VND |
| MAN TGS 18.510 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 119000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 790 794 720 VND |
| MAN TGX 33.640 6x4 tractor unit / GVM 70,000 kg / 280 tho. km | năm sản xuất: 2020, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 6040 mã lực, khối hàng: 22936 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 772 826 880 VND |
| MAN TGX 33.510 / 6X4 / HYDRAULICS / !!ONLY:335411 KM!! / ACC / LWDS / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 335411 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 16260 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 404 486 160 VND |
| MAN TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 291 109 360 VND |
| MAN TGS 26.500 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik | số dặm: 604978 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 16037 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 344 593 360 VND |
| MAN TGX 26 510 6x4, EURO 6d, Retarder, PTO, 70.000KG | năm sản xuất: 2020, số dặm: 695000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 284 700 560 VND |








