Xe đầu kéo MAN 4x4, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGX 18.500 4X4 Hydrodrive
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 618 000 VND
- ≈ 23 571 USD





MAN TGS 18.480 4X4Hydrodrive + Kiphidravlika
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 647 820 VND
- ≈ 70 477 USD





MAN TGS 18.440 4X4 Hydrodrive z Kiphidrauliko
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 647 820 VND
- ≈ 70 477 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 643 426 VND
- ≈ 46 967 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 643 426 VND
- ≈ 46 967 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 616 682 VND
- ≈ 44 421 USD





MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 337 183 542 VND
- ≈ 50 786 USD





MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik
70 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 175 017 842 VND
- ≈ 82 606 USD





MAN TGS 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
39 848EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 519 303 VND
- ≈ 46 962 USD





MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025
56 589EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 756 007 600 VND
- ≈ 66 692 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6 /
34 425EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 068 238 732 VND
- ≈ 40 571 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN 18.500 TGX 4x4, HydroDrive, Intarder, Hydr., AC
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 102 010 VND
- ≈ 45 845 USD





MAN TGS 18.460 4x4 (H) Kipphydr. + Bett Kühlschrank
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 762 110 VND
- ≈ 32 881 USD





MAN TGS 18.440 - 4x4
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 870 665 VND
- ≈ 19 858 USD





MAN TGX 18 500 4x4, EURO 6, Hydrodrive
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 772 669 410 VND
- ≈ 29 345 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
77 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 414 204 020 VND
- ≈ 91 691 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 086 155 VND
- ≈ 62 404 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 086 155 VND
- ≈ 62 404 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 086 155 VND
- ≈ 62 404 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS (TG3) 22.520 4X4 BL | năm sản xuất: 2023, số dặm: 3171 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 519 mã lực | 3 410 295 910 VND |
| MAN TGS 18.510 4x4 SZM - Kipphyd. Blatt Luft Pritard | năm sản xuất: 2021, số dặm: 370483 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 11368 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 734 627 310 VND |
| MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 756 007 600 VND |
| MAN TGX18.470 Hydrodrive + STAS S300CX ALU | năm sản xuất: 2019, số dặm: 293074 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 8440 kg | 1 799 792 200 VND |
| MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik | số dặm: 436400 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 9711 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 337 183 542 VND |
| MAN TGX 18 500 4x4, EURO 6, Hydrodrive | năm sản xuất: 2018, số dặm: 441000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 772 669 410 VND |
| MAN TGX 18.510 BLS 4X4H+INTARDER+HYDR. | năm sản xuất: 2023, số dặm: 146750 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 570 910 065 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2018, số dặm: 437200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9892 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 169 616 682 VND |
| MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / 4 X 4 / HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 002 298 070 VND |
| MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik | số dặm: 266300 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10179 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 175 017 842 VND |







