Xe đầu kéo MAN 4x4, hộp số: tự động





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 232 176 017 VND
- ≈ 46 785 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 165 391 409 VND
- ≈ 44 250 USD





MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 332 352 929 VND
- ≈ 50 589 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 232 176 017 VND
- ≈ 46 785 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik
70 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 167 160 529 VND
- ≈ 82 287 USD





MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 137 537 VND
- ≈ 53 125 USD





MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025
56 728EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 753 961 686 VND
- ≈ 66 598 USD





MAN TGS 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
39 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 235 082 384 VND
- ≈ 46 896 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6 /
34 510EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 007 788 VND
- ≈ 40 514 USD





MAN 18.510 TGS 4x4H BLS Meiller Hydraulik NEW MODEL
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 944 792 520 VND
- ≈ 73 843 USD





MAN TGX 18.500 4X4 Hydrodrive
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 376 000 VND
- ≈ 23 479 USD





MAN 18.500 TGX 4x4, HydroDrive, Intarder, Hydr., AC
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 741 320 VND
- ≈ 45 668 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.460 4x4 (H) Kipphydr. + Bett Kühlschrank
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 634 520 VND
- ≈ 32 754 USD





MAN TGS 18.440 - 4x4
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 981 780 VND
- ≈ 19 781 USD





MAN TGX 18 500 4x4, EURO 6, Hydrodrive
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 878 120 VND
- ≈ 29 232 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
77 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 405 482 640 VND
- ≈ 91 336 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 150 460 VND
- ≈ 62 162 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 150 460 VND
- ≈ 62 162 USD





MAN TGX 18.470 4x4 H-Drive Kipphydraulik Kühlschrank
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 150 460 VND
- ≈ 62 162 USD





MAN 18.500 TGX 4x4, XXL, HydroDrive, LOF, 60km/h
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 472 120 VND
- ≈ 35 102 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.500 LX BL 4x4|Retarder|2xHydr|Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 573000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 865 417 212 VND |
| MAN TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik | số dặm: 363500 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 9693 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 233 660 120 VND |
| MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik | số dặm: 436400 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 9711 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 332 352 929 VND |
| MAN 18.500 TGX 4x4, XXL, HydroDrive, LOF, 60km/h | năm sản xuất: 2017, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 924 472 120 VND |
| MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6 / | năm sản xuất: 2017, số dặm: 536000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 067 007 788 VND |
| MAN 18.510 TGS 4x4H BLS Meiller Hydraulik NEW MODEL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 194197 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 944 792 520 VND |
| MAN 18.500 TGX 4x4, HydroDrive, Intarder, Hydr., AC | năm sản xuất: 2019, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 202 741 320 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 497390 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9902 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 232 176 017 VND |
| MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik | số dặm: 266300 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10179 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 167 160 529 VND |
| MAN TGX 18.500 LX BL 4x4|Retarder|2xHydr|Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 573000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 865 417 212 VND |







