Xe đầu kéo MAN 4x4





MAN TGS 18.460 4x4H BLS TGS 18.460 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 016 177 400 VND
- ≈ 38 574 USD





MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 923 400 VND
- ≈ 52 305 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 519 400 VND
- ≈ 34 828 USD





MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 312 151 400 VND
- ≈ 49 809 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 213 493 400 VND
- ≈ 46 064 USD





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik
70 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 134 301 400 VND
- ≈ 81 017 USD





MAN TGS 18.510 4x4H BLS TGS 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, PriTarder, Navi, Hydraulik
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 035 643 400 VND
- ≈ 77 272 USD





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Intarder, Hydraulik
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 035 643 400 VND
- ≈ 77 272 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 291 400 VND
- ≈ 37 325 USD





MAN TGS 18.400 4x4H BLS TGS 18.400 4x4H BLS, HydroDrive, Motorabtrieb
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 633 400 VND
- ≈ 33 580 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 016 177 400 VND
- ≈ 38 574 USD





MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 861 400 VND
- ≈ 31 083 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 747 400 VND
- ≈ 32 332 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 203 400 VND
- ≈ 27 338 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 721 400 VND
- ≈ 43 567 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 213 493 400 VND
- ≈ 46 064 USD





MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025
55 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 703 982 000 VND
- ≈ 64 683 USD





MAN TGS 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
39 405EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 882 250 VND
- ≈ 45 547 USD





MAN TGX 500 4X4 Hydrodrive
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 405 000 VND
- ≈ 24 157 USD





MAN 18.500 TGX 4x4, XXL, HydroDrive, LOF, 60km/h
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 455 000 VND
- ≈ 34 560 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik | năm sản xuất: 2013, số dặm: 299900 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 818 861 400 VND |
| MAN TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik | số dặm: 436400 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 9711 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 154 055 000 VND |
| MAN TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Intarder, | số dặm: 299995 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10169 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 823 955 000 VND |
| MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik | số dặm: 423175 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9725 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 917 519 400 VND |
| MAN TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik | năm sản xuất: 2009, số dặm: 589000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 605 955 000 VND |
| MAN TGX 18.500 * EURO6 * 4X4 * HYDRAULIC * | năm sản xuất: 2017, số dặm: 651000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12854 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 514 605 000 VND |
| MAN 18.400 TGX HYDRODRIVE | năm sản xuất: 2014, số dặm: 686118 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10050 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 516 127 500 VND |
| MAN 18.440 4x4 Hydrodrive | năm sản xuất: 2015, số dặm: 743000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 593 775 000 VND |
| MAN TGS 18.460 BLS 4X4 +KIPHYDR / (met Cardan) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 504165 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 969 832 500 VND |
| MAN TGX 18.460 4x4 Hydro drive**499.000km**TGX 460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 380 625 000 VND |







