Xe đầu kéo MAN 4x4
MAN TGS 18.360 BLS-4X4H (PTO)
26 450EUR
- ≈ 781 756 200 VND
- ≈ 30 093 USD





MAN TGS 18.510 4x4H, Meiller-Hydraulik Retarder, TOP
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 471 888 800 VND
- ≈ 56 660 USD





MAN TGS 18.430 BL 4x4 (kardan) TÜV + Service neu E6d
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 471 888 800 VND
- ≈ 56 660 USD





MAN TGX 18.420 4x4 Hydrive
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 122 000 VND
- ≈ 27 875 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value

MAN TGS 18.460 4x4 BLS
34 900EUR
- ≈ 1 031 504 400 VND
- ≈ 39 707 USD





MAN TGS 18.510
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 708 336 800 VND
- ≈ 65 762 USD





MAN TGX 18.420 4x4
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 122 000 VND
- ≈ 27 875 USD





MAN TGS 18.500 4x4 H BLS
25 500EUR
- ≈ 753 678 000 VND
- ≈ 29 012 USD
MAN TGS 18.400 BLS - 4X4 (CARDAN)
24 900EUR
- ≈ 735 944 400 VND
- ≈ 28 330 USD





MAN TGX 18.480 4x4 XLX Euro6B - HandGeschakeld - HydroDrive - Hydrauliek
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 642 200 VND
- ≈ 22 698 USD

MAN TGS L BL 4x4 HydroDrive *Pritarder/2Kreis-Hydr.
18 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 561 268 440 VND
- ≈ 21 606 USD

MAN TGS L BL 4x4 HydroDrive *Pritarder/2-Kreis-Hydr.
18 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 561 268 440 VND
- ≈ 21 606 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

MAN TGS L BL 4x4 HydroDrive *Pritarder/Alu/Tempomat
16 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 502 156 440 VND
- ≈ 19 330 USD

MAN TGS 20.510 L BL HydroDrive *Retarder/Klima/Alcoa
24 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 738 604 440 VND
- ≈ 28 432 USD





MAN TGX 18.500 XLX BL 4x4 HydroDrive *2-Kreis-Hydr.
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 934 440 VND
- ≈ 19 899 USD





MAN TGX 18.500 LX BL 4x4|Retarder|2xHydr|Standklima
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 714 440 VND
- ≈ 25 588 USD





MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 934 440 VND
- ≈ 19 899 USD





MAN TGX 18.500 XLX BL 4x4 HydroDrive *2-Kreis-Hydr.
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 934 440 VND
- ≈ 19 899 USD





MAN TGX 18.500 LX BL 4x4|Retarder|2xHydr|Standklima
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 714 440 VND
- ≈ 25 588 USD





MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 934 440 VND
- ≈ 19 899 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 52), Bỉ (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 16), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 475–12 757 |
| Tổng trọng lượng, kg | 16 331–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–520 |
| Giá, EUR | 16 500–119 880 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 3 171–821 000 |
| Năm đăng ký | 2008–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.420 4x4 Hydrive | năm sản xuất: 2018, số dặm: 594093 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 12143 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 24 500 EUR |
| MAN TGS 20.510 L BL HydroDrive *Retarder/Klima/Alcoa | năm sản xuất: 2020, số dặm: 749000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 24 990 EUR |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2018, số dặm: 437200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9892 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 37 692 EUR |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 497390 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9902 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 39 852 EUR |
| MAN TGS 18.470 4X4 TN Allrad Hydraulic Big-Axle | năm sản xuất: 2022, số dặm: 207480 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 9637 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 59 900 EUR |
| MAN TGA 18.440 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 270000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, tổng trọng lượng: 18000 kg | 19 000 EUR |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 312430 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10117 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 47 900 EUR |
| MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik | số dặm: 395000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 24 900 EUR |
| MAN TGS 18.520 4X4 BL SA TGS 18.520 4X4 BL SA, Hydrodrive, Kipphydraulik | số dặm: 13500 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, khối hàng: 9595 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 119 880 EUR |
| MAN 18.430 TGS 4x4 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 515479 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 12717 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 31 900 EUR |





