Xe đầu kéo MAN 4x4





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6 /
30 346EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 457 509 VND
- ≈ 35 166 USD





MAN 18.510 TGS 4x4H BLS Meiller Hydraulik NEW MODEL
65 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 009 094 205 VND
- ≈ 76 426 USD





MAN 18.500 TGX 4x4, XXL, HydroDrive, LOF, 60km/h
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 870 610 VND
- ≈ 34 649 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
77 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 370 091 420 VND
- ≈ 90 158 USD





MAN TGS 18.520
94 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 887 977 720 VND
- ≈ 109 858 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x4H tractor unit
39 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 184 880 VND
- ≈ 45 426 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
79 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 415 787 270 VND
- ≈ 91 896 USD





MAN TGX 18.470 4x4H tractor unit / Wielton NW-3 tipper semi-trailer
65 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 983 199 890 VND
- ≈ 75 441 USD





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 870 610 VND
- ≈ 34 649 USD






MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 076 750 VND
- ≈ 37 662 USD





MAN TGX 18.520
87 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 674 730 420 VND
- ≈ 101 747 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
30 346EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 457 509 VND
- ≈ 35 166 USD





MAN TGS18.400BLS
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 958 500 VND
- ≈ 17 382 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN 18.500 4x4 Hydrodrive, E6, Kipphydraulik
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 215 509 610 VND
- ≈ 46 238 USD





MAN 18.430 TGS Hydrodrive
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 971 798 410 VND
- ≈ 36 967 USD






MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 016 641 270 VND
- ≈ 38 673 USD





MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 235 198 VND
- ≈ 31 163 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 148 245 318 VND
- ≈ 43 679 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 214 047 342 VND
- ≈ 46 182 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 214 047 342 VND
- ≈ 46 182 USD





MAN TGS 18.400 4x4H BLS TGS 18.400 4x4H BLS, HydroDrive, Motorabtrieb
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 037 222 VND
- ≈ 33 666 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 47), Bỉ (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 15), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 110–12 889 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 399–520 |
| Giá, EUR | 13 900–109 900 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 36–743 000 |
| Năm đăng ký | 2007–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik | số dặm: 341320 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10197 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 641 760 498 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 497390 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9902 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 214 047 342 VND |
| MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 481000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 108 885 960 VND |
| MAN 18.430 TGS 4x4 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 477007 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 032 726 210 VND |
| MAN 18.510 TGS 4x4H BLS Meiller Hydraulik NEW MODEL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 184684 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 009 094 205 VND |
| MAN TGX 18 500 4x4, EURO 6, Hydrodrive | năm sản xuất: 2018, số dặm: 441000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 758 551 110 VND |
| MAN TGX 18.470 4x4H tractor unit | năm sản xuất: 2021, số dặm: 350000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 9800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 151 535 420 VND |
| MAN TGX 18.510 GM 4x4 Hydrodrive PriTarder Standklim | số dặm: 322780 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực | 2 373 137 810 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, Kipphydraulik | số dặm: 299999 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10192 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 641 760 498 VND |
| MAN TGA 18.440 4x4 BL TGA 18.440 4x4 BL, Hydraulik | năm sản xuất: 2007, số dặm: 451610 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9475 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 852 136 210 VND |






