Xe đầu kéo MAN từ Hung gia lợi 4x2





MAN TGX 18. 430
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 653 000 VND
- ≈ 34 527 USD





MAN TGX 18.440
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 928 540 VND
- ≈ 17 723 USD





MAN TGX 18.520
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 680 739 750 VND
- ≈ 25 895 USD





MAN TGX 18.440 / DIFFERENTIAL / HYDRAULIKA / EURO 6 / AUTOMATIC
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 076 490 VND
- ≈ 22 902 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.440 / HYDRAULIKA / NISKA KABINA / MANUAL / EURO 6
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 204 040 VND
- ≈ 23 478 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / N
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 391 734 600 VND
- ≈ 52 941 USD





MAN TGS 18.440 Tractor Unit / Leaf/Air Suspension / ADR / Navigation
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 183 640 VND
- ≈ 18 874 USD





MAN TGX 18.510 / GM / RETARDER / PEŁNY ADR / NAVI RIO
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 224 400 VND
- ≈ 50 639 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.440 / HYDRAULICS / RETARDER / ALLOY WHEELS / LOW CAB / NA
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 326 440 VND
- ≈ 51 099 USD





MAN TGX 18.510 / GM / RETARDER / PEŁNY ADR / NAVI RIO
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 252 561 140 VND
- ≈ 47 647 USD





MAN R 450 / RETARDER / NAVI / EURO 6
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 632 600 VND
- ≈ 29 923 USD





MAN TGX 18.510 / GX / MEGA / LOW DECK / NAVI RIO
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 438 700 VND
- ≈ 42 583 USD





MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / I – COOL
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 627 450 VND
- ≈ 56 969 USD





MAN TGX 18. 440
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 397 940 VND
- ≈ 10 818 USD





MAN TGX 18. 400
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 438 740 VND
- ≈ 20 025 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 543 010 100 VND
- ≈ 58 695 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 994 850 VND
- ≈ 27 046 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
81 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 456 714 120 VND
- ≈ 93 453 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 617 066 150 VND
- ≈ 99 552 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 550 880 VND
- ≈ 79 181 USD
Xe đầu kéo MAN từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 510000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 686 790 770 VND |
| MAN TGX 18.470 / MEGA / LOW DECK / NAVI RIO / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 589000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 950 010 140 VND |
| MAN TGX 18.510 / GM / RETARDER / PEŁNY ADR / NAVI RIO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 395000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 331 224 400 VND |
| MAN TGX 18.500 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 683323 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 465 928 540 VND |
| MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 340000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 322 147 870 VND |
| MAN TGX 18. 460 / MEGA / LOWDECK / REGULOWANE SIODŁO / NAVI | năm sản xuất: 2019, số dặm: 652000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 617 204 040 VND |
| MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 320000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 343 326 440 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 699000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực | 738 224 440 VND |
| MAN TGX 18.510 / GM / RETARDER / NAVI / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 542000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 240 459 100 VND |
| MAN TGX 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / E | năm sản xuất: 2016, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 695 867 300 VND |





