Xe đầu kéo MAN từ Áo từ St. Pölten, Klosterneuburg, Baden, Krems, 4x2





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 815 896 100 VND
- ≈ 69 639 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
58 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 584 940 VND
- ≈ 69 167 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 815 896 100 VND
- ≈ 69 639 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 778 962 620 VND
- ≈ 68 223 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
58 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 584 940 VND
- ≈ 69 167 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 646 617 650 VND
- ≈ 63 147 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 812 818 310 VND
- ≈ 69 521 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 843 596 210 VND
- ≈ 70 701 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 812 818 310 VND
- ≈ 69 521 USD





MAN TGS 18.400 4x2 BL SA
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 243 708 910 VND
- ≈ 86 046 USD





MAN TGX 18.420 4X2 BLS
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 036 010 VND
- ≈ 25 849 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
55 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 700 478 975 VND
- ≈ 65 213 USD





MAN TGX 18.640 4x2 BL SA
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 739 233 100 VND
- ≈ 105 049 USD





MAN TGX 18.510 4x2 Low Deck D2676LF78 Retarder,
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 614 350 VND
- ≈ 31 278 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA - Vollgarantie MAN bis 01.27
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 782 040 410 VND
- ≈ 68 341 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 650 360 VND
- ≈ 57 127 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
55 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 406 820 VND
- ≈ 65 862 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 809 740 520 VND
- ≈ 69 403 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 840 518 420 VND
- ≈ 70 583 USD





MAN TGX 18.500 4X2 BLS
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 920 259 210 VND
- ≈ 35 291 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BLS Euro6 Retarder Klima Luftfeder
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 351 149 810 VND
- ≈ 51 816 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
54 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 686 628 920 VND
- ≈ 64 682 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 18.400 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61224 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 399 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 243 708 910 VND |
| MAN MAN TGX 18.470 LL SA Euro6 Retarder Luftfeder ZV | số dặm: 423000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 9948 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 308 060 750 VND |
| MAN TGX 18.500 4X2 BLS | năm sản xuất: 2019, số dặm: 607061 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 920 259 210 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 475436 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 843 596 210 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 BLS | năm sản xuất: 2019, số dặm: 697877 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 889 481 310 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 BLS | năm sản xuất: 2019, số dặm: 670353 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 889 481 310 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 502324 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 815 896 100 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 419047 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 812 818 310 VND |
| MAN TGX 18.640 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 85935 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 640 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 2 739 233 100 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 495628 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 782 040 410 VND |




