Xe đầu kéo MAN từ Áo 4x2





MAN TGX 18.510 BLS, XXL, Standklima, EURO 6, Retarder
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 540 298 230 VND
- ≈ 58 461 USD





MAN TGS 18.440 4x2 BLS Kipphydraulik Euro6 Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 061 030 VND
- ≈ 16 284 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA mit Kipphydraulik
65 399,17EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 018 716 712,3 VND
- ≈ 76 620,16 USD





MAN TGX 18.510 BLS, 4x2 EURO 6, Retarder
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 547 330 VND
- ≈ 38 544 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.420 4X2 BLS
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 676 002 630 VND
- ≈ 25 657 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 996 680 VND
- ≈ 56 704 USD





MAN TGS 18.400 4x2 BL SA
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 250 255 330 VND
- ≈ 85 408 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 845 888 460 VND
- ≈ 70 060 USD





MAN TGX 18.500 4X2 BLS
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 944 230 VND
- ≈ 35 030 USD





MAN TGX 18.510 BLS, XXL, Standklima, EURO 6,Retarder
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 478 562 830 VND
- ≈ 56 118 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA
73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 253 342 100 VND
- ≈ 85 525 USD





MAN TGX 18.510 4X2 BLS
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 076 530 VND
- ≈ 33 858 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
65 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 031 094 660 VND
- ≈ 77 089 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 836 628 150 VND
- ≈ 69 709 USD





MAN TGX 18.430 4X2 BLS
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 614 267 230 VND
- ≈ 23 314 USD





MAN TGX 18.440 4X2 BLS ADR
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 841 960 VND
- ≈ 17 339 USD





MAN TGX 18.400 4X2 BLS
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 061 030 VND
- ≈ 16 284 USD





MAN TGX 18.460 XLX Intarder, Standklima
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 796 430 VND
- ≈ 18 628 USD





MAN TGX 18.500 4X2 BLS
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 944 230 VND
- ≈ 35 030 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 845 888 460 VND
- ≈ 70 060 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.500 XLX, Standklima, Retarder E6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 763524 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 490 796 430 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA mit Hydraulik Euro6 Retarder | số dặm: 501000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 327 311 100 VND |
| MAN TGX 18.510 BLS, XXL, Standklima, EURO 6, Retarder | số dặm: 483186 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực | 1 540 298 230 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA mit Kipphydraulik | năm sản xuất: 2022, số dặm: 386747 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 018 721 959,80 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 591677 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 493 996 680 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV | số dặm: 379500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 9867 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 705 440 425 VND |
| MAN TGX XXL 18.440, Indarter, | số dặm: 852221 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 243 854 830 VND |
| MAN TGX 18.430 4X2 BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 703098 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 614 267 230 VND |
| MAN TGX 18.470 MAN TipMatic Euro 6 Retarder | năm sản xuất: 2021, số dặm: 417026 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 416 827 430 VND |
| MAN TGS 18.440 4x2 BLS Kipphydraulik Euro6 Retarder | số dặm: 702000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10661 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 429 061 030 VND |




