Xe đầu kéo MAN từ Áo 4x2, hộp số: tự động





MAN TGX 18.420 XLX, E6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 073 030 VND
- ≈ 14 786 USD







MAN TGX 18.500XXL
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 876 530 VND
- ≈ 20 518 USD





MAN TGX 18.420 (eigengewicht 6939Kg) MAN TGX 18.420 (Eigengewicht 6939 kg)
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 648 455 050 VND
- ≈ 24 644 USD





MAN TGX 18.460 XLX Intarder, E6, JM 782996
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 233 730 VND
- ≈ 15 933 USD





MAN TGX 18.480, XXL Automatik, Retarder, Motorschaden!!
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 948 130 VND
- ≈ 6 762 USD





MAN TGX 18.510 4X2 BLS
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 483 530 VND
- ≈ 31 980 USD





MAN TGX 18.480 4X2 NEW! D30 GX Retarder Standklima 2x tanks
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 892 411 130 VND
- ≈ 109 926 USD





MAN TGX 18.510 BLS, XXL Kipphydraulik, EURO 6, Intarder
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 655 822 430 VND
- ≈ 62 929 USD





MAN TGX18.560 ALU/LED/Full-Air/INOX
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 616 267 930 VND
- ≈ 137 436 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX18.520 /LED/Full-Air
113 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 435 303 730 VND
- ≈ 130 559 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 874 300 VND
- ≈ 56 166 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 779 481 300 VND
- ≈ 67 629 USD





MAN TGX 18.520 4x2 LL SA
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 259 036 430 VND
- ≈ 85 854 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 TG3 GX MAN TipMatic Euro 6,Retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 536 830 VND
- ≈ 53 759 USD





MAN TGS 18.400 4x2 BL SA
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 198 715 030 VND
- ≈ 83 562 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 777 880 VND
- ≈ 55 478 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 609 860 VND
- ≈ 68 546 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.500 4X2 BLS
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 804 930 VND
- ≈ 34 273 USD





MAN TGX 18.510 BLS, XXL, Standklima, EURO 6,Retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 536 830 VND
- ≈ 53 759 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA
65 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 574 060 VND
- ≈ 75 423 USD





MAN TGX 18.430 4X2 BLS
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 197 930 VND
- ≈ 22 810 USD
Xe đầu kéo MAN từ Áo: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 591677 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 459 777 880 VND |
| MAN TGX 18.460 4x2, XXL, Intarder, Automatik, | số dặm: 1150925 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 467 490 850 VND |
| MAN TGX 18.460 XXL Automatik, E6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 758277 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 479 555 130 VND |
| MAN TGX 18.460 XLX Intarder, Standklima | số dặm: 781995 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 479 555 130 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 443733 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 613 597 450 VND |
| MAN TGX 18.420 XLX, E6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 955582 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 389 073 030 VND |
| MAN TGX 18.420 (eigengewicht 6939Kg) MAN TGX 18.420 (Eigengewicht 6939 kg) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 556000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 648 455 050 VND |
| MAN TGX 18.430 4X2 BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 703098 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 600 197 930 VND |
| MAN TGX 18.500 4X2 BLS | năm sản xuất: 2019, số dặm: 601314 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 901 804 930 VND |
| MAN TGS 18.420 / 33 units / ADR / 4x2 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 790000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 479 555 130 VND |







