Xe đầu kéo MAN 4x2, 2, hộp số: tự động





MAN 18.510 TGS EURO 6-D L-CAB ADR
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 439 550 VND
- ≈ 24 213 USD






MAN 18.460 TGS ADR
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 442 550 VND
- ≈ 17 261 USD



MAN 18.420 TGX
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 441 550 VND
- ≈ 19 578 USD






MAN TGX 18.400 mit Kran HIAB 288E P-5 HIPRO
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 675 005 VND
- ≈ 46 329 USD





MAN TGX / 18.510 / ACC / EURO 6 / GX / RETARDER
39 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 780 200 VND
- ≈ 45 877 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.480 4x2 BL, Intarder, ADR, Hydraulik
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 284 412 550 VND
- ≈ 86 773 USD





MAN TGX 18.460 XXL / Motor Defect -> Not Running / Retarder / 526 dkm / 2 Tanks
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 870 625 VND
- ≈ 10 137 USD





MAN TGX 18.470 Mega
-9,1%
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 986 000 VND
- ≈ 32 438 USD





MAN 18.420 TGS
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 941 050 VND
- ≈ 20 737 USD






MAN 18.510 TGX GX,Standklima,2xtank
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 432 550 VND
- ≈ 40 432 USD






MAN 18.440 TGX
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 470 025 VND
- ≈ 11 527 USD






MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 555 474 500 VND
- ≈ 59 084 USD





MAN TGS 18.440 tractor unit / 220 tho. km
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 738 250 VND
- ≈ 27 225 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
81 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 476 559 400 VND
- ≈ 94 071 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 222 750 VND
- ≈ 63 139 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 638 206 750 VND
- ≈ 100 211 USD





MAN TGS 18.440 4x2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 098 365 600 VND
- ≈ 79 706 USD





MAN TGS 18.440 4×2 LL SA / 2025 / 170 tho. km / LOHR / 2 units
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 098 365 600 VND
- ≈ 79 706 USD





MAN TGX / 18.510 / EURO 6 / GX / ACC / I - COOL / RETARDER
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 509 725 250 VND
- ≈ 57 346 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / 2023 / KRONE refrigerated semi-
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 729 705 250 VND
- ≈ 103 687 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Lamberet refrigerated semi-trailer
74 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 263 062 900 VND
- ≈ 85 962 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 163), Đức (Khuyến mãi: 162), Bỉ (Khuyến mãi: 94), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 57), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 51)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 860–21 540 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 826 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 397–531 |
| Giá, EUR | 7 913–98 784 |
| Năm | 2011–2025 |
| Số dặm km | 535–1 097 431 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.510 4x2 BL TGX 18.510 4x2 BL, Retarder, LED, Navi | số dặm: 144600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 10002 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 170 710 414 VND |
| MAN 18.470 TGX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 560165 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 974 459 025 VND |
| MAN TGX 18.470 4X2 Mega XXL ACC 2x Tank | năm sản xuất: 2020, số dặm: 734159 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 545 941 050 VND |
| MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 862 439 074 VND |
| MAN TGX 18.420 (eigengewicht 6939Kg) MAN TGX 18.420 (Eigengewicht 6939 kg) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 556000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 655 739 250 VND |
| MAN TGS 18.440 Kipphydraulik + Fernverkehr | năm sản xuất: 2014, số dặm: 879000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 606 940 050 VND |
| MAN 18.460 Top-Zustand + 1. Hd.+ Kipphydraulik | năm sản xuất: 2017, số dặm: 662000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 991 233 750 VND |
| MAN TGX / 18.510 / ACC / EURO 6 / GX / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 399000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 207 780 200 VND |
| MAN 18.510 GX (8) TGX Retarder XXL 2 Tanks AERO TÜV NEU | năm sản xuất: 2021, số dặm: 580047 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 12360 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 972 934 050 VND |
| MAN TGX 18.460 XXL / Motor Defect -> Not Running / Retarder / 526 dkm / 2 Tanks | năm sản xuất: 2018, số dặm: 526029 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12514 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 266 870 625 VND |




