Xe đầu kéo MAN 3, hộp số: số sàn





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 940 911 VND
- ≈ 35 082 USD




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse, Hydraulik
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 420 871 VND
- ≈ 22 508 USD





MAN TGS 26-480 6x4 do drewna PALFINGER Epsilon S 270L83
67 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 064 387 567 VND
- ≈ 78 302 USD





MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb
123 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 779 328 456 VND
- ≈ 143 349 USD





MAN TGA 26.480 6x6 BB TGA 26.480 6x6 BB, Kipphydraulik
28 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 861 952 104 VND
- ≈ 32 693 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 034 170 VND
- ≈ 30 155 USD




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse,
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 071 170 VND
- ≈ 18 512 USD





MAN TGS 26.440 truck tractor + Crane
66 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 038 234 320 VND
- ≈ 77 310 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGA 28.430 6X4-4 Kran MKG 201 a3
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 123 070 VND
- ≈ 33 648 USD





MAN TGA 33.480 6X4 STEEL SPRINGS MANUAL GEARBOX,AIRCO,RETARDER
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 577 850 VND
- ≈ 22 704 USD





MAN TGS 26.480 6x6H BL Trommelbremse Euro 5 | 3 Pedals





MAN 26.464 6x4 | Retarder | Klima | Schaltgetriebe | 3 Pedals
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 28.480 6X2 Kran Copma 300 bis 30 Meter
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 145 671 370 VND
- ≈ 81 385 USD





MAN TGX 28.480 6X2 Kran Copma 300 bis 30 Meter
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 145 671 370 VND
- ≈ 81 385 USD





MAN TGA 26.480 retarder ,steelsprings 6x6
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 881 550 VND
- ≈ 21 539 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Schalter, Diff.-Sperre
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 708 370 VND
- ≈ 69 742 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Klima, Blattfederung
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 708 370 VND
- ≈ 69 742 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 727 230 200 VND
- ≈ 179 303 USD





MAN TGX 28.480
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 099 626 920 VND
- ≈ 79 638 USD





MAN TGX 26.440 6x2 + Flatbed semi trailer + Crane PK26002
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 963 863 820 VND
- ≈ 36 559 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 17), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 3)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 11 400–22 200 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–540 |
| Giá, EUR | 15 900–123 120 |
| Năm | 1989–2020 |
| Số dặm km | 83 600–875 000 |
| Năm đăng ký | 1989–2016 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGA 33.430 6x4 tractor unit - tipper hydraulics | năm sản xuất: 2008, số dặm: 782000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 598 577 850 VND |
| MAN TGA 28.430 6X4-4 Kran MKG 201 a3 | số dặm: 751000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 12510 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 887 123 070 VND |
| MAN TGS 26.440 6x2/4 BL TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse, Hydraulik | số dặm: 625000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 18000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 593 420 871 VND |
| MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Hydraulik | số dặm: 376000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 924 940 911 VND |
| MAN TGX 28.480 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 430000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 099 626 920 VND |
| MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, khối hàng: 16413 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 779 328 456 VND |
| MAN TGA 33.480* Sattelzugmaschine * PK 33002-EH | năm sản xuất: 2005, số dặm: 281000 km, cấu hình trục: 6x6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 145 671 370 VND |
| MAN F2000 413 6x2 Manual CRANE Hiab 330+jib 90 21m | năm sản xuất: 2001, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 413 mã lực | 1 319 940 900 VND |
| MAN TGA 26.480 6x6 BB, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2004, số dặm: 578435 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 15900 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 736 711 200 VND |
| MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Klima, Blattfederung | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 838 708 370 VND |






