Xe đầu kéo MAN từ Đức 2, hộp số: tự động





MAN TGS 18.460 BLS 4x4 (cardan), Hydraulik
37 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 157 874 480 VND
- ≈ 43 935 USD





MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t MAN TGX 41.640 8x4 Euro 6,Schwerlast 250t
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 095 688 400 VND
- ≈ 231 301 USD





MAN TGX 18.510 GX Retarder LED Kühlbox Navi 2Tanks
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 525 453 680 VND
- ≈ 57 883 USD





MAN TGX 510 XLX Retarder Standklima 2 Tank Kühlbox
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 912 821 680 VND
- ≈ 34 637 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround

MAN TGS 18.510 TN BL Hydro 4x4*Pritarder/Winter/Hydr
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 957 684 VND
- ≈ 46 481 USD





MAN TGS 18.470 BL Retarder, Hydraulik, TOP!, dt. Fzg
45 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 402 927 280 VND
- ≈ 53 234 USD





MAN TGS 18.470 BL 4x2 Intarder, Hydraulik, TOP
45 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 402 927 280 VND
- ≈ 53 234 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 674 840 VND
- ≈ 63 811 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 674 840 VND
- ≈ 63 811 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 674 840 VND
- ≈ 63 811 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 674 840 VND
- ≈ 63 811 USD





MAN TGX 18.510 Top Ausstattung Schubboden Hydraulik
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 113 580 400 VND
- ≈ 80 200 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.440 Hydraulik
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 884 440 VND
- ≈ 12 669 USD





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 926 727 640 VND
- ≈ 73 109 USD





MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 674 840 VND
- ≈ 63 811 USD





MAN TGX 18.480 Euro 6, 4x2, Mega SZM
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 252 840 VND
- ≈ 11 506 USD





MAN TGX 18.510 Lowliner
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 316 200 VND
- ≈ 22 665 USD





MAN TGX 18.460 4X2 LLS-U / Retarder
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 737 200 VND
- ≈ 19 759 USD





MAN TGX 18,440 XLX Intarder, Hydraulik, TÜV 02/2026
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 095 040 VND
- ≈ 16 737 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks / 6D
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 621 840 VND
- ≈ 43 470 USD
Xe đầu kéo MAN từ Đức Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| DAF | Ba Lan: 64 offers | Giá, EUR: 5 000–199 000 |
| IVECO | Bỉ: 105 offers | Năm: 2005–2026 |
| MAN: TGX,TGS,TGA,TGL,TGX XL | Hà lan: 179 offers | Số dặm km: 100–5 554 038 |
| MERCEDES-BENZ | Áo: 62 offers | Năm đăng ký: 2005–2024 |
| SCANIA | Đức: 238 offers | Khối hàng, kg: 12–13 351 |
| Tổng trọng lượng, kg: 18–41 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 220–640 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN 18.500 TGX 4x2, XXL, Intarder,Standklima,2x Tank | năm sản xuất: 2019, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 578 937 240 VND |
| MAN TGS 18.470 4X4H BL SA, HydroDrive, Navi, LED, | số dặm: 350918 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10197 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 681 674 840 VND |
| MAN TGX 18.500 XXL 2Betten + Kühlschrank + Retarder | số dặm: 737506 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10125 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 485 510 860 VND |
| MAN TGX 18.460 4x2 LLS-U / Retarder / ADR AT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 691580 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 505 421 400 VND |
| MAN 18.510 GX TGX Retarder XXL 2 Tanks AERO (18) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 522791 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 8228 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 977 148 040 VND |
| MAN TGX 18.500 XXL Low, Inarder Navi Standklima, | năm sản xuất: 2019, số dặm: 572038 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9866 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 514 610 880 VND |
| MAN TGX 18.510 BL Hydrodrive 4x4*Pritarder/Hydr./ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 547000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 872 694 284 VND |
| MAN TGS 18,420, GHH CS 1050 Kompressor, Navi, | năm sản xuất: 2019, số dặm: 322939 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 13151 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 851 558 480 VND |
| MAN 18.520 Hydrodrive BLSA 4x2 Hydraulik Lampenbügel | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 825 886 840 VND |
| MAN TGX 510 XLX Retarder Standklima 2 Tank Kühlbox | số dặm: 525239 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 912 821 680 VND |







