Xe đầu kéo MAN 2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGX 18.500 4X2 BLS
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 927 823 910 VND
- ≈ 35 238 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 647 820 VND
- ≈ 70 477 USD





MAN TGX 18.440 Low Deck XLX EURO 6 Retarder SUPER STAN!!!
13 021EUR
- ≈ 404 053 348 VND
- ≈ 15 345 USD





MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA TGX 18.470 4x2 BL SA, Navi, LED
61 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 906 910 866 VND
- ≈ 72 424 USD





MAN TGX 18.460 4x2 BLS TGX 18.460 4x2 BLS, Navi, Hydraulik
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 670 170 VND
- ≈ 49 513 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x4H BL SA TGX 18.470 4x4H BL SA, HydroDrive, Hydraulik
70 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 175 017 842 VND
- ≈ 82 606 USD





MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 337 183 542 VND
- ≈ 50 786 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL TGX 18.510 4x2 BL, Intarder, LED, Navi
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 409 611 446 VND
- ≈ 91 516 USD





MAN TGX 18.400 4x2 LLS-U TGX 18.400 4x2 LLS-U, Lowliner, Intarder, Navi
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 942 846 VND
- ≈ 27 875 USD





MAN TGX 18.500 4x2 BLS TGX 18.500 4x2 BLS, Retarder, Nebenantrieb
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 076 566 VND
- ≈ 40 603 USD





MAN TGX 18.460 4x2 LLS-U mit MOTORSCHADEN TGX 18.460 4x2 LLS-U, Lowliner, Retarder, MOTORSCHADEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 269 010 VND
- ≈ 11 328 USD





MAN TGL 8.220 4X2 BL TGL 8.220 4X2 BL
20 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 402 730 VND
- ≈ 24 056 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 912 312 026 VND
- ≈ 110 609 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 912 312 026 VND
- ≈ 110 609 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 643 426 VND
- ≈ 46 967 USD





MAN TGX 18.420 4x2 BLS TGX 18.420 4X2 BLS, Retarder
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 023 078 VND
- ≈ 35 512 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 643 426 VND
- ≈ 46 967 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 267 440 VND
- ≈ 25 456 USD





MAN TGX 18.500 4X2 LLS TGX 18.500 4X2 LLS, Retarder, Vollumer
21 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 267 440 VND
- ≈ 25 456 USD





MAN TGS 18.420/470 4x2 BL TGS 18.420/470 4x2 BL, Navi
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 912 312 026 VND
- ≈ 110 609 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 912 312 026 VND |
| MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁY NA PODUSZKACH / OPONY 100% / SKÓRY / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 695000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 943 866 885 VND |
| MAN TGS 18.480 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 463000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 724 354 298 VND |
| MAN TGX 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA | năm sản xuất: 2014, số dặm: 586000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 504 841 712 VND |
| MAN TGX 18.470 / LOW DECK / MEGA / REGULOWANE SIODŁO / 2020 ROK / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 639000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 797 525 160 VND |
| MAN TGX 18.470 XXL Hydraulic Standairco Leder Alcoa EURO 6D NL Truck APK/TUV 01/2027 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 767041 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 472 mã lực, khối hàng: 12797 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 884 380 650 VND |
| MAN TGX 18. 440 / ADR / RETARDER / PEŁNY ADR / ALUFELGI / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2015, số dặm: 845000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 431 701 880 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 397635 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 133 932 931,2 VND |
| MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 756 007 600 VND |
| MAN TGX 18.470 / LOW DECK / MEGA / REGULOWANE SIODŁO / 2020 ROK / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 554000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 863 372 730 VND |





