Xe đầu kéo MAN 2





MAN TGX 18.460 / STANDARD
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 604 990 VND
- ≈ 28 689 USD





MAN TGX 18.420 4X2 BLS
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 929 690 VND
- ≈ 25 232 USD





MAN TGX
18 601EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 217 085 VND
- ≈ 21 431 USD





MAN TGS 18.460 4x2 ADR Nebenantrieb Retarder
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 479 490 VND
- ≈ 22 928 USD


MAN TGS
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





MAN TGX 18.440 TGX 4X2 XLX Retarder 2xTanks
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 406 USD





MAN TGX 18.470
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 004 000 VND
- ≈ 46 087 USD





MAN TGX 18.480
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 299 679 300 VND
- ≈ 49 543 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN 18.420 TGX XLX BLS INTARDER
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 865 245 VND
- ≈ 17 225 USD






MAN TGX 18.470
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 891 450 VND
- ≈ 45 511 USD


MAN TGS





MAN TGX 18.460 XXL LOW DECK POLIFT FULL RETARDER AUTOMAT 4x2 MEGA 295/60 r22.5 SUPER STAN TGS 470 460 420 430 500 510 400 360 410
13 899EUR
- ≈ 420 098 664 VND
- ≈ 16 014 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.510 4x2 LLS-U Euro 6e ADR
1EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 225 VND
- ≈ 1 USD





MAN 18.410
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 215 540 VND
- ≈ 6 221 USD





MAN TGA18.430
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 450 200 VND
- ≈ 2 304 USD





MAN TGX18.440BLS
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 630 280 VND
- ≈ 3 226 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN 18.460 TGX
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 029 290 VND
- ≈ 20 624 USD






MAN TGX 18.430 4X2 GM Mega Retarder 2x Tanks Standklima
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 942 640 VND
- ≈ 30 417 USD





MAN TGX 18.460 TGX 4X2 Mega XXL 2xTanks Hebesattel Navi Standklima
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 241 440 VND
- ≈ 16 591 USD





MAN TGX 18.460 4X2 BLS / Retarder / PTO / Standklima
18 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 119 330 VND
- ≈ 21 084 USD
Xe đầu kéo MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 265), Hà lan (Khuyến mãi: 199), Bỉ (Khuyến mãi: 115), Ba Lan (Khuyến mãi: 81), Áo (Khuyến mãi: 68)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 985–13 943 |
| Tổng trọng lượng, kg | 17 995–21 014 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 363–527 |
| Giá, EUR | 6 748–110 857 |
| Năm | 2006–2025 |
| Số dặm km | 2 716–1 132 149 |
| Năm đăng ký | 2008–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN 18.410 | năm sản xuất: 2004, số dặm: 937329 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 10100 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 163 215 540 VND |
| MAN TGX 18. 430 / XLX / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 418000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 861 415 350 VND |
| MAN TGX 18.460 XXL LOW DECK POLIFT FULL RETARDER AUTOMAT 4x2 MEGA 295/60 r22.5 SUPER STAN TGS 470 460 420 430 500 510 400 360 410 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 729000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 420 098 664 VND |
| MAN 18.480 TGX | năm sản xuất: 2016, số dặm: 793383 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 391 415 045 VND |
| MAN TGX 18.510 BLS - INTARDER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 385382 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 533 923 825 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 520000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 118 328 700 VND |
| MAN TGS18.400 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1101526 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10270 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 151 125 500 VND |
| MAN TGX18.470 XXL EURO 6 MEGA/lowdeck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 627600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 903 730 490 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 - Sehr sauberes Fahrzeug 344 TKM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 344238 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 810 483 490 VND |
| MAN TGX 18.500 BLS | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1150466 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12542 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 60 450 200 VND |






