




MAN TGX 18.460
13 500EUR
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





MAN TGX 18.500 4x2 + Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 317 510 VND
- ≈ 15 813 USD





MAN TGX 18.420 NL TRUCK
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





MAN TGX 18.500 4x2 LLS-U
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 366 610 VND
- ≈ 14 675 USD





MAN TGX 18-480 XXL NL TRUCK
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





MAN TGX 18-480 XXL NL TRUCK
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD

MAN TGX 18.500 XXL BL *Retarder/2xTank/ACC/LDW
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 062 191 VND
- ≈ 14 778 USD





MAN TGX 18.500
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 312 600 VND
- ≈ 15 927 USD





MAN MAN TGX 18.440 FSA / 4x2 BLS
13 500EUR
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





MAN 18.460 TGX
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 317 510 VND
- ≈ 15 813 USD






MAN TGX 18.500
12 742EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 634 367 VND
- ≈ 14 495 USD





MAN TGX 26.500
12 500EUR
- ≈ 374 386 250 VND
- ≈ 14 220 USD





MAN TGX 18.420 XLX, E6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 366 610 VND
- ≈ 14 675 USD





MAN TGX 18.420 XLX, E6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 366 610 VND
- ≈ 14 675 USD





MAN TGX 18.420 XLX, E6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 366 610 VND
- ≈ 14 675 USD





MAN TGX 18.500
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 243 860 VND
- ≈ 17 519 USD





MAN TGX 18.460
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





MAN TGX 18.500 4x2 (Engine defect)
12 900EUR
- ≈ 386 366 610 VND
- ≈ 14 675 USD





MAN TGX 18.420 4X2 EURO 6
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 864 155 VND
- ≈ 14 732 USD





MAN TGX 18.420 4X2 EURO 6
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 864 155 VND
- ≈ 14 732 USD
Xe đầu kéo MAN TGX 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 342 060 VND
- ≈ 15 244 USD
6 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 342 060 VND
- ≈ 15 244 USD
6 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









