




MAN TGX 18.470
44 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 348 039 460 VND
- ≈ 51 703 USD





MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / RETARDER
43 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 320 836 870 VND
- ≈ 50 660 USD





MAN TGX 18.470 GX
44 000EUR
- ≈ 1 329 904 400 VND
- ≈ 51 007 USD





MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / RETARDER
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 341 994 440 VND
- ≈ 51 471 USD





MAN TGX 18.470
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 656 790 VND
- ≈ 49 732 USD





MAN TGX 18.470 GM Adaptive Cruise Control
44 100EUR
- ≈ 1 332 926 910 VND
- ≈ 51 123 USD





MAN TGX 18.470 GM Adaptive Cruise Control
43 700EUR
- ≈ 1 320 836 870 VND
- ≈ 50 660 USD





MAN TGX 18.470 GX
46 200EUR
- ≈ 1 396 399 620 VND
- ≈ 53 558 USD





MAN TGX 18.510
42 000EUR
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 689 USD





MAN TGX 18.510
42 000EUR
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 689 USD





MAN TGX 18.510 / GM / RETARDER / PEŁNY ADR / NAVI RIO
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 904 400 VND
- ≈ 51 007 USD





MAN TGX 18.470 GX
41 100EUR
- ≈ 1 242 251 610 VND
- ≈ 47 645 USD





MAN TGX 18.470 MAN TipMatic Euro 6 Retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 417 557 190 VND
- ≈ 54 369 USD





MAN TGX 18.470 MAN TipMatic Euro 6 Retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 417 557 190 VND
- ≈ 54 369 USD





MAN TGX 18.470
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 004 000 VND
- ≈ 46 370 USD





MAN TGX 18.470 GX
40 400EUR
- ≈ 1 221 094 040 VND
- ≈ 46 834 USD





MAN TGX 18.470
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 891 450 VND
- ≈ 45 791 USD





MAN TGX 18.510 retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 417 557 190 VND
- ≈ 54 369 USD





MAN TGX 18.470 BL SA +ADR+INTARDER
38 850EUR
- ≈ 1 174 245 135 VND
- ≈ 45 037 USD





MAN TGX 18.470 BL SA +ADR+INTARDER
38 850EUR
- ≈ 1 174 245 135 VND
- ≈ 45 037 USD
Xe đầu kéo MAN TGX 470
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 881 890 VND
- ≈ 50 891 USD
24 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Low deck
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Heavy load
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 881 890 VND
- ≈ 50 891 USD
24 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











