




MAN TGX 33.480
55 900EUR
- ≈ 1 687 732 800 VND
- ≈ 64 530 USD





MAN TGX 18.480 GX ACC
55 200EUR
- ≈ 1 666 598 400 VND
- ≈ 63 722 USD





MAN TGX 26.480 6X2 Kran Palfinger PK 27002
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 687 732 800 VND
- ≈ 64 530 USD





MAN TGX 33.500 6X4 M Hydraulik Concrete
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 657 540 800 VND
- ≈ 63 376 USD





MAN TGX 18.480 GX Adaptive Cruise Control
53 400EUR
- ≈ 1 612 252 800 VND
- ≈ 61 644 USD





MAN TGX 33.640 6X4 BLS TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t
58 860EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 777 101 120 VND
- ≈ 67 947 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Klima, Blattfederung
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 775 289 600 VND
- ≈ 67 878 USD





MAN TGX 18.480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 506 580 800 VND
- ≈ 57 604 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Schalter, Diff.-Sperre
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 775 289 600 VND
- ≈ 67 878 USD





MAN TGX 18.480
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 509 600 000 VND
- ≈ 57 719 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL TGX 18.470 4x2 BL
56 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 692 321 984 VND
- ≈ 64 705 USD





MAN TGX 18.480 GX Adaptive Cruise Control
60 400EUR
- ≈ 1 823 596 800 VND
- ≈ 69 725 USD





MAN 33.510 TGX 6X4 BLS EURO 6D
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 808 500 800 VND
- ≈ 69 147 USD






MAN TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 585 080 000 VND
- ≈ 60 605 USD





MAN TGX 28.480
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 065 132 800 VND
- ≈ 78 960 USD





MAN TGX 33.580 6x4 BLS
49 900EUR
- ≈ 1 506 580 800 VND
- ≈ 57 604 USD





MAN TGS 33.500 6X4 M Hydraulik Concrete
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 924 800 VND
- ≈ 65 684 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 924 800 VND
- ≈ 65 684 USD





MAN TGX 18.470 GX
54 100EUR
- ≈ 1 633 387 200 VND
- ≈ 62 452 USD





MAN TGX 18.480 GX Cab, ACC
50 200EUR
- ≈ 1 515 638 400 VND
- ≈ 57 950 USD
Xe đầu kéo MAN TGX 33.480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
55 900EUR
- ≈ 1 687 732 800 VND
- ≈ 64 530 USD
16 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
55 900EUR
- ≈ 1 687 732 800 VND
- ≈ 64 530 USD
16 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











