




MAN TGX 33.480
55 900EUR
- ≈ 1 704 581 060 VND
- ≈ 65 310 USD





MAN TGX 18.480 GX ACC
55 200EUR
- ≈ 1 683 235 680 VND
- ≈ 64 492 USD





MAN TGX 26.480 6X2 Kran Palfinger PK 27002
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 581 060 VND
- ≈ 65 310 USD





MAN TGX 33.500 6X4 M Hydraulik Concrete
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 674 087 660 VND
- ≈ 64 142 USD





MAN TGX 33.640 6X4 BLS TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t
58 860EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 794 841 524 VND
- ≈ 68 769 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Klima, Blattfederung
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 011 920 VND
- ≈ 68 698 USD





MAN TGS 18.480
54 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 671 038 320 VND
- ≈ 64 025 USD





MAN TGX 18.480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 620 660 VND
- ≈ 58 300 USD





MAN TGX 18.510
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 137 000 VND
- ≈ 64 259 USD





MAN 33.480 TGS BBS-WW 6x4, Schalter, Diff.-Sperre
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 011 920 VND
- ≈ 68 698 USD





MAN TGX 18.480 GX Adaptive Cruise Control
59 600EUR
- ≈ 1 817 406 640 VND
- ≈ 69 633 USD





MAN TGX 18.480 GX Adaptive Cruise Control
52 400EUR
- ≈ 1 597 854 160 VND
- ≈ 61 221 USD





MAN TGX 18.480
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 524 670 000 VND
- ≈ 58 417 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL TGX 18.470 4x2 BL
56 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 709 216 056 VND
- ≈ 65 488 USD





MAN 33.510 TGX 6X4 BLS EURO 6D
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 554 660 VND
- ≈ 69 984 USD






MAN TGX 33.640 6X4 BLS, Retarder, Hydraulik, 70t
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 600 903 500 VND
- ≈ 61 338 USD





MAN TGX 28.480
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 085 748 560 VND
- ≈ 79 915 USD





MAN TGX 33.580 6x4 BLS
49 900EUR
- ≈ 1 521 620 660 VND
- ≈ 58 300 USD





MAN TGS 33.500 6X4 M Hydraulik Concrete
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 735 074 460 VND
- ≈ 66 479 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 735 074 460 VND
- ≈ 66 479 USD
Xe đầu kéo MAN TGX 33.480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
55 900EUR
- ≈ 1 704 581 060 VND
- ≈ 65 310 USD
13 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
55 900EUR
- ≈ 1 704 581 060 VND
- ≈ 65 310 USD
13 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











