




MAN TGS 18.400
9 500EUR
- ≈ 290 056 850 VND
- ≈ 11 081 USD





MAN TGX 18.440 18.440 TGX
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 796 385 VND
- ≈ 11 606 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN TGS 18 440 EURO 6, Retarder, PTO
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN TGS 18.480 Euro 5 Retarder 2-Tanks
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 376 230 VND
- ≈ 11 781 USD





MAN TGX 18.400 TGX 18 400 NL TRUCK
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 056 850 VND
- ≈ 11 081 USD





MAN TGX 18.400 4X2 XLX German Papers.
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 589 150 VND
- ≈ 12 248 USD





MAN TGX 18.400
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 056 850 VND
- ≈ 11 081 USD





MAN TGS 18.400 Kompressor Gardner-Denver Alcoa NL Truck
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 222 225 VND
- ≈ 12 539 USD





Man Tgs 18400
9 900EUR
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN TGS 18.320 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 589 150 VND
- ≈ 12 248 USD





MAN TGA 18.400
9 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 950 390 VND
- ≈ 10 848 USD





MAN TGA 18.400 458'km France truck hydraulic
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 163 310 VND
- ≈ 11 314 USD





MAN TGS 18.400 4X2BLS Nebenantrieb
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 328 685 VND
- ≈ 12 773 USD





MAN TGX 18.440
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 323 000 VND
- ≈ 11 664 USD





MAN TGX 18.480
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN 18.440 TGX
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 796 385 VND
- ≈ 11 606 USD






MAN TGS18.500 / AUTOMATIC / RETARDER / LOW ROOF / FULL AIR / NO DOCUMENTS / EURO-6 / 2019
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN TGX 18.500
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD





MAN TGX 18.440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 269 770 VND
- ≈ 11 548 USD
Xe đầu kéo MAN TGS 18.400
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 000EUR
- ≈ 305 323 000 VND
- ≈ 11 664 USD
26 Tháng 5 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Welcome, we offer 45 identical vehicles of this type. All vehicles first owner
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 000EUR
- ≈ 305 323 000 VND
- ≈ 11 664 USD
26 Tháng 5 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












