Xe đầu kéo từ Hung gia lợi từ Budapest, cẩu gấp





Mercedes-Benz ANTOS 2543 6x2 PALFINGER PK 42002 Crane
116 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 558 977 710 VND
- ≈ 135 010 USD





MAN TGX 18.440*Sattelzugmaschine* PK 29002/FUNK
67 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 062 554 580 VND
- ≈ 78 243 USD





MAN TGX 26.500
78 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 399 173 280 VND
- ≈ 91 012 USD





Volvo FH480 6x4 PALFINGER PK 44002 HDS Fly Jib Crane
95 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 916 342 010 VND
- ≈ 110 631 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH480 6x2 HMF 2820-K6 HDS Crane Tractor
49 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 663 810 VND
- ≈ 57 231 USD





Mercedes-Benz Arocs 3251 8x4 Fassi F 485A.2.26 C
100 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 060 170 000 VND
- ≈ 116 087 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 34002 SH Crane Winc
120 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 681 384 510 VND
- ≈ 139 653 USD





Volvo FH 520 8x2 PALFINGER PK 100002 HDS Fly Jib Cran
176 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 385 899 200 VND
- ≈ 204 314 USD





Volvo FH 500 6x2 PALFINGER PK 40002 EH Crane Kran 5th
118 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 620 181 110 VND
- ≈ 137 332 USD





MAN TGS 26.440 6x4 FASSI F310CXP Crane Fifth Wheel
68 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 090 096 110 VND
- ≈ 79 288 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 712 661 800 VND
- ≈ 178 775 USD





Volvo FH 500 6x4 PALFINGER PK 40002 EH Crane Winch
111 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 396 788 700 VND
- ≈ 128 857 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 712 661 800 VND
- ≈ 178 775 USD





MAN TGA 33.480* Sattelzugmaschine * PK 33002-EH
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 184 961 380 VND
- ≈ 82 886 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 359 680 VND
- ≈ 81 725 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 359 680 VND
- ≈ 81 725 USD





MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch
99 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 041 808 980 VND
- ≈ 115 391 USD





MAN TGS 18.400
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 419 918 880 VND
- ≈ 53 864 USD





DAF XF 510 * Sattelzugmaschine * PK 33002-EH G+FUNK
93 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 858 198 780 VND
- ≈ 108 426 USD





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 715 046 380 VND
- ≈ 140 930 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi Market Snapshot
Top manufacturers
Technical specifications
| Giá, EUR | 31 400–176 000 |
| Năm | 2005–2018 |
| Số dặm km | 240 000–982 903 |
| Khối hàng, kg | 3 325–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–520 |
Giá cho Xe đầu kéo
| Mercedes-Benz AROCS / 2651 / 6 X 4 / FASSI F 455 / WYS. 14,6 M / PILOT | năm sản xuất: 2018, số dặm: 240000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 5 098 243 220 VND |
| MAN TGS 18.400 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 447000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 400 mã lực | 1 419 918 880 VND |
| Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 802621 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực | 3 715 046 380 VND |
| Mercedes-Benz ACTROS 2548 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 413000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 695 334 180 VND |
| MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch | năm sản xuất: 2008, số dặm: 258000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 3 041 808 980 VND |
| Volvo FH 520 8x2 PALFINGER PK 100002 HDS Fly Jib Cran | năm sản xuất: 2007, số dặm: 387802 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 520 mã lực | 5 385 899 200 VND |
| MAN TGX 26.440 6x2 + Flatbed semi trailer + Crane PK26002 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 766400 km, công suất đầu ra: 441 mã lực | 960 893 380 VND |
| MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 34002 SH Crane Winc | năm sản xuất: 2011, số dặm: 549088 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực | 3 681 384 510 VND |
| MAN TGS 18.500 Sattelzugmaschine + HMF 1820 /FUNK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 322000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 970 749 480 VND |
| MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch | năm sản xuất: 2009, số dặm: 444236 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 4 712 661 800 VND |




