Xe đầu kéo IVECO





IVECO 460
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 051 125 VND
- ≈ 9 957 USD





IVECO stralis 500
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 030 430 VND
- ≈ 21 509 USD





IVECO S-WAY 460
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 332 717 150 VND
- ≈ 50 643 USD





IVECO s-way 490
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 242 871 050 VND
- ≈ 47 229 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Iveco 35C21 SZM Clixtar City Trailer Sattel Veldhuizen





Iveco S-Way 460 S-Way 4X2 Mega Retarder 2x Tanks Standklima ACC Navi
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 696 980 VND
- ≈ 28 906 USD





IVECO BATCH STRALIS AS 460 GNL





Iveco S-Way 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Iveco Stralis 440 S42
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





Iveco Stralis 440 S45
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 466 480 VND
- ≈ 11 835 USD





Iveco Stralis 440 S40
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 646 030 VND
- ≈ 7 852 USD





Iveco S-Way 490
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 314 747 930 VND
- ≈ 49 960 USD





Iveco S-Way 510
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 925 414 830 VND
- ≈ 35 165 USD





Iveco S-Way 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





Iveco S-WAY 530 RETARDER
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 584 286 230 VND
- ≈ 60 202 USD





Iveco 35C21 SZM Doppelbereifung Klima City Sattel
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

Iveco AS 440 XT 4x4 / X-Way 510 Hydrodrive
48 900EUR
- ≈ 1 464 491 430 VND
- ≈ 55 650 USD

2020 Iveco Stralis 570 X-way 6x4 Logging T/A Sleeper Truck Tractor





IVECO S-WAY 460 LNG
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 692 200 VND
- ≈ 6 828 USD





2014 Iveco Stralis 460 4x2 S/A Sleeper Truck Tractor
Xe đầu kéo IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 88), Đức (Khuyến mãi: 54), Ý (Khuyến mãi: 37), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 31), Tây ban nha (Khuyến mãi: 27)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 300–18 511 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–40 851 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 165–570 |
| Giá, EUR | 5 900–97 022 |
| Năm | 1999–2026 |
| Số dặm km | 3 518–1 286 769 |
| Năm đăng ký | 2001–2024 |






