Xe đầu kéo IVECO 2022 Năm





IVECO 440S51 S-WAY





Iveco S-WAY AS440S51
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 714 330 VND
- ≈ 44 020 USD






Iveco AS440ST*LNG*Standard*2022*2 Tanks
42 000EUR
- ≈ 1 271 873 400 VND
- ≈ 48 782 USD





Iveco S-Way 490 4X2 Retarder 2x Tanks Standklima ACC
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 452 730 VND
- ≈ 34 728 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





IVECO S-WAY S490
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 135 000 VND
- ≈ 58 074 USD





Iveco S-WAY AS440S51
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 177 997 030 VND
- ≈ 45 181 USD






Iveco S-WAY AS440S49 Intarder
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 431 630 VND
- ≈ 42 858 USD






Iveco S-WAY AS440S49 Intarder
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 714 330 VND
- ≈ 44 020 USD






Iveco S-WAY AS440S49 Intarder
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 148 930 VND
- ≈ 41 697 USD






IVECO S-WAY AS440S49T/P
54 000EUR
- ≈ 1 635 265 800 VND
- ≈ 62 719 USD

IVECO S-WAY AS440S53T/P
64 500EUR
- ≈ 1 953 234 150 VND
- ≈ 74 915 USD

IVECO S-WAY AT440S46T/P
62 000EUR
- ≈ 1 877 527 400 VND
- ≈ 72 011 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

IVECO S-WAY AT440S46T/P
62 000EUR
- ≈ 1 877 527 400 VND
- ≈ 72 011 USD





Iveco S-Way 490 4X2 Retarder 2x Tanks Standklima ACC
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 452 730 VND
- ≈ 34 728 USD





Iveco S-WAY AS440S49
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 583 530 VND
- ≈ 39 374 USD






Iveco AS440ST/P, Retarder, Standklima, Navi, 2x Liege
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 866 230 VND
- ≈ 40 535 USD





Iveco S-Way 570 4X2 NL-Truck Hydraulic 80%Tyres Navi Standklima ACC Leder
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 975 930 VND
- ≈ 53 311 USD





Iveco S-WAY AS440S49 490 13L 2X TANK
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 583 530 VND
- ≈ 39 374 USD






Iveco S-WAY AS440S49
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 583 530 VND
- ≈ 39 374 USD






Iveco X-Way 490 4x2 BL, Hydraulik, TOP!
47 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 513 060 VND
- ≈ 55 518 USD
Xe đầu kéo IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 223–34 100 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–42 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–570 |
| Giá, EUR | 29 900–64 500 |
| Năm | 2022–2022 |
| Số dặm km | 135 647–673 360 |
| Năm đăng ký | 2022–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo IVECO
| Iveco S-WAY AS440S49 Intarder | năm sản xuất: 2022, số dặm: 640329 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 147 714 330 VND |
| Iveco S-WAY AS440S49 Intarder | năm sản xuất: 2022, số dặm: 446678 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực, khối hàng: 13130 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 087 148 930 VND |
| Iveco S-WAY AS440S49 490 13L 2X TANK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 458051 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực, khối hàng: 13130 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 026 583 530 VND |
| IVECO S-WAY AT440S46T/P | năm sản xuất: 2022, số dặm: 412182 km | 1 877 527 400 VND |
| Iveco AS440ST/P, Retarder, Standklima, Navi, 2x Liege | năm sản xuất: 2022, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 486 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 056 866 230 VND |
| IVECO S-WAY AT440S46T/P | năm sản xuất: 2022, số dặm: 420685 km | 1 877 527 400 VND |
| IVECO S-WAY AS440S49T/P | năm sản xuất: 2022, số dặm: 446089 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 635 265 800 VND |
| IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH | năm sản xuất: 2022, số dặm: 533000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 287 014 750 VND |
| Iveco S-WAY AS440S51 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 524085 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 147 714 330 VND |
| IVECO S-WAY / 480 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / OPONY 100% | năm sản xuất: 2022, số dặm: 215000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 347 580 150 VND |






