Xe đầu kéo IVECO S-WAY 4x2





Iveco S-WAY 570 Hydraulic Walking Floor, RETARDER, TACHO V2, FULL AIR, NL TRUCK
55 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 838 020 VND
- ≈ 65 031 USD

Iveco S-Way 460 AS LNG LowDecK *Retarder/ACC/BSD/LDW
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 799 284 VND
- ≈ 18 585 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
35 071EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 074 280 843 VND
- ≈ 40 763 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH
46 840EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 784 144 VND
- ≈ 54 443 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





IVECO S-WAY / 570 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / OPONY 100% / ALUFELGI / SKÓRY /
67 788EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 076 454 900 VND
- ≈ 78 791 USD





IVECO S-WAY / 480 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / OPONY 100%
50 606EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 550 142 749 VND
- ≈ 58 820 USD





IVECO S-WAY / 530 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA /
63 316EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 470 385 VND
- ≈ 73 593 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EUR
34 835EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 051 786 VND
- ≈ 40 489 USD





IVECO S-WAY / 490 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2023 R
51 547EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 578 967 085 VND
- ≈ 59 914 USD





Iveco S-Way AS440S50T/P Standklima+Heizung LED
82 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 053 324 VND
- ≈ 96 344 USD





Iveco S-WAY AS440S48 E6d ACC Intader NAVI 2xTank Leder
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 826 860 VND
- ≈ 30 045 USD





Iveco S-Way 460 CNG/Retarder/2xBETT/ACC/LGS/EU6
17 799EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 211 848 VND
- ≈ 20 688 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco S-Way 500 4X2 NEW! 540L Tank HPEB Mirrorcam Euro 6
76 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 355 570 040 VND
- ≈ 89 382 USD





Iveco S-Way 480
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 737 600 VND
- ≈ 41 843 USD





Iveco S-Way 460
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 569 240 VND
- ≈ 45 214 USD





Iveco S-WAY AS440S49 Intarder ALCOA NAVI Aerokit 2xPTO
43 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 195 660 VND
- ≈ 50 967 USD





IVECO S-WAY AS440S49T/P
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 205 475 200 VND
- ≈ 83 687 USD





Iveco S-WAY 460 472648 Km, CNG, RETARDER, FRIGO
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 253 240 VND
- ≈ 33 591 USD





Iveco S-WAY AS440S48 ACC Intarder Klima Aerokit 2xTank
32 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 248 060 VND
- ≈ 38 182 USD





IVECO S-WAY AS440S51T/P
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 422 200 VND
- ≈ 63 346 USD
Xe đầu kéo IVECO S-WAY Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| DAF | Ba Lan: 7 offers | Giá, EUR: 11 900–104 500 |
| MAN | Bỉ: 7 offers | Năm: 2020–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 14 offers | Số dặm km: 50–759 200 |
| SCANIA | Ý: 15 offers | Năm đăng ký: 2020–2025 |
| VOLVO | Đức: 12 offers | Khối hàng, kg: 9 650–19 000 |
| Tổng trọng lượng, kg: 18 000–50 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 459–580 |
Giá cho Xe đầu kéo IVECO S-WAY
| IVECO S-WAY / 490 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2023 R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 247000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực | 1 578 967 085 VND |
| IVECO S-WAY / 570 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / OPONY 100% / ALUFELGI / SKÓRY / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 233000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 570 mã lực | 2 076 454 900 VND |
| IVECO S-WAY / 490 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 247000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực | 1 654 106 400 VND |
| Iveco S-Way 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 420106 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 102 737 600 VND |
| Iveco S-Way 500 4X2 NEW! HPEB 2xTanks Standklima LED Navi | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 240 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 2 539 359 640 VND |
| Iveco S-WAY 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 601881 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10686 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 450 284 520 VND |
| IVECO S-Way AS440S49T/P Intarder | số dặm: 489062 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 489 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 424 369 400 VND |
| Iveco S-Way 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 437792 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12194 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 854 621 640 VND |
| Iveco S-WAY 570 RETARDER/ HYDRAULIC/ 4X2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 476400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 570 mã lực, khối hàng: 19000 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 577 435 505 VND |
| Iveco S-WAY 570 Hydraulic Walking Floor, RETARDER, TACHO V2, FULL AIR, NL TRUCK | năm sản xuất: 2023, số dặm: 508730 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 570 mã lực, khối hàng: 12230 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 713 838 020 VND |




