Xe đầu kéo IVECO 4x2, dầu





Iveco S-Way 490 S-Way 4X2 Retarder ACC 2x Tank
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 039 310 VND
- ≈ 57 718 USD





IVECO S-WAY AS440S57T/P
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 369 898 300 VND
- ≈ 90 885 USD





Iveco S-Way 510
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 481 310 VND
- ≈ 34 111 USD





Iveco S-Way 510
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 481 310 VND
- ≈ 34 111 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Iveco S-WAY AS440S48 Klimaautom. Intarder NAVI ALCOA
30 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 949 498 215 VND
- ≈ 36 413 USD





Iveco AS440T/P
7 900EUR
Thuế GTGT 21%
- ≈ 243 145 410 VND
- ≈ 9 324 USD





Iveco Stralis 420 Stralis 4X2 Retarder 2xTanks
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 645 960 VND
- ≈ 14 636 USD




IVECO AS440T/P
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 890 600 VND
- ≈ 16 524 USD





Iveco AS440T/P
1 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 32 316 795 VND
- ≈ 1 239 USD





IVECO S-WAY AS440S57T/P
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 369 898 300 VND
- ≈ 90 885 USD





IVECO S-WAY AS440S51T/P
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 395 550 VND
- ≈ 64 327 USD





IVECO S-WAY AS440S53T/P
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 431 454 100 VND
- ≈ 93 246 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO S-WAY AS440S53T/P
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 431 454 100 VND
- ≈ 93 246 USD





IVECO STRALIS AS440S46T/P LNG
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 560 200 VND
- ≈ 44 852 USD





IVECO S-WAY AS440S48T/P
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 935 929 910 VND
- ≈ 74 242 USD





Iveco STRALIS 460 EEV
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 257 010 VND
- ≈ 14 045 USD
Iveco S-WAY 530
60 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 858 985 160 VND
- ≈ 71 291 USD
Iveco S-WAY / 510 / RETARDER / I-PARK COOL
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 093 460 VND
- ≈ 44 144 USD





Iveco Eurotech 440 E 42 (HYDRAULIC PUMP / PTO / MANUAL DIESEL PUMP / POMPE MANUELLE / ZF GEARBOX / BOITE ZF)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 240 105 VND
- ≈ 11 744 USD





Iveco Stralis 480 EURO 6, Standairco
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 590 710 VND
- ≈ 17 586 USD
Giá cho Xe đầu kéo IVECO
| Iveco S-Way 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 618610 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 797 147 610 VND |
| Iveco STRALIS 440S40T-EURO 6-RETARDER | số dặm: 832000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 538 305 471 VND |
| Iveco Stralis 480 EURO 6, Standairco | năm sản xuất: 2018, số dặm: 705000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 458 590 710 VND |
| Iveco S-WAY / 530 / RETARDER / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 92000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 537 mã lực | 2 169 841 950 VND |
| Iveco Stralis 460 E6 tractor unit / Sleeper cab 2 beds | năm sản xuất: 2015, số dặm: 660000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10107 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 437 046 180 VND |
| IVECO S-Way AS440S49T/FP | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 40 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 11130 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 2 616 121 500 VND |
| Iveco Eurostar 440.42 euro 2 MANUAL INJECTOR! | năm sản xuất: 2001, số dặm: 838444 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 366 257 010 VND |
| Iveco Stralis 430 **MANUAL GEARBOX-PTO-ZF RETARDER** | năm sản xuất: 2003, số dặm: 215509 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 12015 kg, tổng trọng lượng: 19115 kg | 193 900 770 VND |
| IVECO STRALIS AS440 T/P Retarder | năm sản xuất: 2017, số dặm: 534000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 414 mã lực | 384 723 750 VND |
| Iveco S-Way 500 4X2 NEW! HPEB 2xTanks Standklima LED Navi | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 19 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11660 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 2 520 710 010 VND |





